glanure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lúa mót: Số lượng nhỏ hạt lúa hoặc ngũ cốc còn sót lại trên cánh đồng sau khi thu hoạch, được nhặt nhạnh lại.
- Cái nhặt nhạnh được: Vật nhỏ, có giá trị ít ỏi, được thu thập hoặc tìm thấy sau khi người khác đã lấy đi phần chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pauvres ramassaient la glanure après la moisson. (Những người nghèo nhặt lúa mót sau vụ gặt.)
- Ces vieux livres ne sont qu'une glanure de sa bibliothèque. (Những cuốn sách cũ này chỉ là thứ nhặt nhạnh được từ thư viện của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la glanure": thực hiện việc nhặt lúa mót, nhặt nhạnh những thứ còn sót lại.
- Autrefois, c'était un droit pour les indigents de faire la glanure. (Ngày xưa, việc nhặt lúa mót là một quyền lợi cho những người túng thiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Glaner (động từ): nhặt lúa mót, lượm lặt, thu thập từng chút một.
- Elle a glané des informations ici et là. (Cô ấy đã lượm lặt thông tin chỗ nọ chỗ kia.)
Glaneur/glaneuse (danh từ): người nhặt lúa mót, người đi nhặt nhạnh.
- Les glaneuses étaient souvent représentées en peinture. (Những người phụ nữ nhặt lúa mót thường được mô tả trong hội họa.)
Từ đồng nghĩa
- Ramasure: thứ lượm nhặt được, vật thu nhặt (thường ít giá trị).
- Déchet: đồ bỏ đi, mẩu thừa (nghĩa rộng hơn và thường mang tính tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être de la glanure: là thứ vụn vặt, thứ còn sót lại không đáng kể.
- Ces idées ne sont que de la glanure par rapport à son œuvre principale. (Những ý tưởng này chỉ là thứ vụn vặt so với tác phẩm chính của ông ta.)
danh từ giống cái
- lúa mót
- cái nhặt nhạnh được