glareole

glareole

A glareole stands on a sandy riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim rẽ ốc (họ Glareolidae): "glareole" dùng để chỉ một loài chim sốngvùng bờ biển thuộc Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi), cánh dài nhọn, chân ngắn, quan hệ họ hàng gần với chim chạy (coursers).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The glareole is known for its long, pointed wings and short legs. (Chim rẽ ốc được biết đến với đôi cánh dài, nhọn đôi chân ngắn.)
    • During migration, glareoles can be seen along coastal mudflats. (Trong mùa di cư, chim rẽ ốc có thể được nhìn thấy dọc theo các bãi bùn ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a glareole": phát hiện một con chim rẽ ốc.

    • Birdwatchers often travel to Africa to spot glareoles in their natural habitat. (Những người ngắm chim thường du lịch đến châu Phi để phát hiện chim rẽ ốc trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
  • "glareole breeding grounds": nơi sinh sản của chim rẽ ốc.

    • The glareole breeding grounds are typically found in arid regions of Europe and Asia. (Nơi sinh sản của chim rẽ ốc thường được tìm thấycác vùng khô cằn của châu Âu châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Glareolidae (Danh từ, số nhiều): họ chim rẽ ốc.
    • The Glareolidae family includes both pratincoles and coursers. (Họ Glareolidae bao gồm cả chim rẽ ốc chim chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Pratincole: tên gọi khác của chim rẽ ốc, thường được dùng trong tiếng Anh.
    • The pratincole is another name for the glareole. (Pratincole một tên gọi khác của chim rẽ ốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "glareole" do đây từ chuyên ngành sinh học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "glareole" thuật ngữ khoa học, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.