glasswork
Định nghĩa
Danh từ: - Đồ thủy tinh, đồ dùng trên bàn ăn làm bằng thủy tinh: "Glasswork" chỉ các vật dụng được chế tác từ thủy tinh, thường là đồ dùng trong bữa ăn như ly, cốc, chén, đĩa thủy tinh. - Nghệ thuật hoặc sản phẩm làm từ thủy tinh: Từ này cũng có thể ám chỉ các tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ trang trí được làm từ thủy tinh.
Ví dụ sử dụng
- (Bàn ăn được bày trí với những đồ thủy tinh đẹp mắt.)
- (Cô ấy sưu tầm đồ thủy tinh cổ từ thế kỷ 19.)
- (Bảo tàng có một triển lãm về đồ thủy tinh Venice.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fine glasswork": đồ thủy tinh cao cấp, tinh xảo.
- The shop specializes in fine glasswork from Bohemia. (Cửa hàng chuyên về đồ thủy tinh cao cấp từ Bohemia.)
- "Hand-blown glasswork": đồ thủy tinh thổi thủ công.
- Hand-blown glasswork is highly valued for its uniqueness. (Đồ thủy tinh thổi thủ công được đánh giá cao vì tính độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Glassware (danh từ): đồ thủy tinh nói chung, thường dùng để chỉ các vật dụng như ly, cốc, bình.
- The glassware in the cabinet was sparkling clean. (Đồ thủy tinh trong tủ sáng bóng sạch sẽ.)
- Glassblowing (danh từ): nghệ thuật thổi thủy tinh.
- Glassblowing is a traditional craft in Murano. (Nghệ thuật thổi thủy tinh là một nghề thủ công truyền thống ở Murano.)
Từ đồng nghĩa
- Crystal: pha lê, thường dùng để chỉ đồ thủy tinh cao cấp, trong suốt.
- The chandelier was made of fine crystal. (Đèn chùm được làm từ pha lê tinh xảo.)
- Tableware: đồ dùng trên bàn ăn, bao gồm cả thủy tinh và gốm sứ.
- They bought new tableware for the dinner party. (Họ mua đồ dùng bàn ăn mới cho bữa tiệc tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "glasswork".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "glasswork".