gleeful

/'gli:ful/ Cách viết khác : (gleesome) /'gli:səm/
tính từ
  1. hân hoan, vui sướng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

gleeful
A child gives a gleeful laugh while opening a birthday present.