joyful

/'dʤɔiful/
tính từ
  1. vui mừng, hân hoan, vui sướng
  2. mang lại niềm vui, đáng mừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "joyful"

joyful
A child has a joyful smile while playing with a puppy in the park.