lissage

Học thuật
Thân thiện
lissage

Le tisserand vérifie le lissage du métier à tisser.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành dệt) Sự bố trí go, cách bố trí go: Trong ngành dệt, "lissage" chỉ hành động hoặc cách thức sắp xếp các sợi chỉ (go) trên khung dệt để chuẩn bị cho việc dệt vải.
    • Sự đánh bóng, sự làm láng: "lissage" còn có nghĩahành động làm cho một bề mặt trở nên nhẵn, bóng hoặc mịn màng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lissage des fils sur le métier à tisser est une étape cruciale. (Việc bố trí các sợi chỉ trên khung dệtmột bước quan trọng.)
    • Le lissage de la surface en bois a pris plusieurs heures. (Việc đánh bóng bề mặt gỗ đã mất nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lissage thermique": sự làm láng bằng nhiệt (thường trong xửtóc hoặc vật liệu).

    • Le lissage thermique des cheveux nécessite un soin particulier. (Việc làm láng tóc bằng nhiệt đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.)
  • "Lissage financier": sự san bằng, làm mịn các biến động tài chính.

    • Cette technique permet un lissage des revenus sur l'année. (Kỹ thuật này cho phép san bằng thu nhập trong cả năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lisser (động từ): làm nhẵn, đánh bóng, bố trí go.

    • Il faut lisser la pâte avant de la cuire. (Cần phải làm nhẵn bột trước khi nướng.)
  • Lissant (tính từ): tác dụng làm nhẵn, làm mịn.

    • Une crème lissante pour les cheveux. (Một loại kem tác dụng làm mượt tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Polissage: sự đánh bóng.
  • Aplanissement: sự làm phẳng, san bằng.
Các cụm từ liên quan
  • Procéder au lissage: tiến hành việc làm nhẵn/bố trí go.
    • L'artisan procède au lissage du métal. (Người thợ tiến hành đánh bóng kim loại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "lissage")

lissage

Le tisserand vérifie le lissage du métier à tisser.

danh từ giống đực
  1. (ngành dệt) sự bố trí go; cách bố trí go
  2. sự đánh bóng, sự làm láng