lissage

danh từ giống đực
  1. (ngành dệt) sự bố trí go; cách bố trí go
  2. sự đánh bóng, sự làm láng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lissage
Le tisserand vérifie le lissage du métier à tisser.