lisage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngành dệt) Sự trổ hoa: Hành động hoặc quá trình tạo ra hoa văn, hình trang trí trên vải trong công nghiệp dệt.
- (Ngành dệt) Máy trổ hoa: Thiết bị, máy móc chuyên dụng dùng để thực hiện việc tạo hoa văn trên vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lisage de ce tissu est très détaillé. (Việc trổ hoa trên tấm vải này rất tinh xảo.)
- L'atelier a investi dans un nouveau lisage. (Phân xưởng đã đầu tư một máy trổ hoa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Technique de lisage": kỹ thuật trổ hoa.
- Cette technique de lisage traditionnelle est menacée de disparition. (Kỹ thuật trổ hoa truyền thống này đang có nguy cơ bị mai một.)
Biến thể và từ gần giống
- Liser (động từ): trổ hoa, thêu hoa văn.
- Cette machine peut liser des motifs complexes. (Chiếc máy này có thể trổ hoa những họa tiết phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Broderie (n.f): thêu, việc thêu thùa (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong dệt công nghiệp).
- Motif (n.m): họa tiết, hoa văn (chỉ kết quả trang trí).
danh từ giống đực
- (ngành dệt) sự trổ hoa
- (ngành dệt) máy trổ hoa