glomerate
/'glɔmərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mọc thành cụm, kết thành cụm: Dùng để mô tả một nhóm các vật thể nhỏ, tương tự nhau, tập hợp lại với nhau thành một khối hoặc một cụm chặt chẽ. Nghĩa này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông tục hoặc giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Under the microscope, we observed a glomerate mass of cells. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy một khối tế bào mọc thành cụm.)
- The mineral had a glomerate structure, with tiny crystals clustered together. (Khoáng vật có cấu trúc kết thành cụm, với các tinh thể nhỏ tụ lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "glomerate" thường được sử dụng như một phần của các thuật ngữ chuyên ngành hơn là một từ độc lập trong hội thoại hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, y học hoặc địa chất.
Biến thể và từ gần giống
- Conglomerate (n): Tập đoàn (kinh tế); khối kết tụ (địa chất).
- The company grew into a large conglomerate. (Công ty đã phát triển thành một tập đoàn lớn.)
- Agglomerate (v/n): Tích tụ, kết tụ lại; khối tích tụ.
- Dust agglomerated on the old books. (Bụi tích tụ trên những cuốn sách cũ.)
- Glomerulus (n): (Giải phẫu) Tiểu cầu thận, một cấu trúc nhỏ dạng cụm trong thận.
- Clustered (adj): Được sắp xếp thành cụm, nhóm. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong hội thoại thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Clustered: mọc thành chùm, tụ lại.
- Aggregated: được tập hợp lại.
- Clumped: kết thành đám.
Lưu ý
- Từ "glomerate" rất hiếm khi được sử dụng một mình trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa phổ biến và thông dụng của nó thường được thể hiện qua các từ phái sinh như "conglomerate" hoặc "agglomerate". Khi gặp từ này, nó hầu như luôn được dùng như một tính từ kỹ thuật để mô tả cấu trúc của một vật thể.
tính từ
- (thông tục); (giải phẫu) mọc thành cụm, kết thành cụm