conglomerate

/kən'glɔmərit/
danh từ
  1. khối kết
  2. (địa ,địa chất) cuội kết
tính từ
  1. kết thành khối tròn, kết khối
động từ
  1. kết khối, kết hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

conglomerate
A large conglomerate owns many different types of companies.