agglomerated

Adjective
  1. kết tụ, được kết tụ, tích tụ, được lại với nhau nhưng không dính liền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

agglomerated
The botanist examines an agglomerated flower head under a magnifying glass.