agglomerated

Học thuật
Thân thiện
agglomerated

The botanist examines an agglomerated flower head under a magnifying glass.

Định nghĩa

Tính từ: - Kết tụ, được kết tụ: Chỉ trạng thái của các phần tử riêng lẻ (như hạt, mảnh vụn) tập hợp lại với nhau thành một khối hoặc một nhóm, nhưng không hòa tan hoặc dính liền thành một thể đồng nhất. - Tích tụ: Chỉ sự tập trung, tụ lại của nhiều thứ từ nhiều nơi. - Được lại với nhau nhưng không dính liền: Nhấn mạnh đặc điểm các thành phần vẫn giữ ranh giới riêng biệt được gom chung lại.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The agglomerated dust particles formed a thick layer on the shelf. (Các hạt bụi kết tụ tạo thành một lớp dày trên giá.)
    • We studied the agglomerated cells under the microscope. (Chúng tôi đã nghiên cứu các tế bào được kết tụ dưới kính hiển vi.)
    • The factory produces agglomerated wood chips for fuel. (Nhà máy sản xuất các mảnh gỗ được lại để làm nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học công nghiệp: Thuật ngữ thường dùng để mô tả quá trình hoặc sản phẩm của việc gom các hạt mịn (như bột kim loại, bột than) thành những viên lớn hơn, dễ xử lý hơn.
    • Agglomerated ore is easier to transport than fine dust. (Quặng được kết tụ thì dễ vận chuyển hơn bụi mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Agglomerate (động từ): Kết tụ, tích tụ lại.
    • Dust tends to agglomerate in humid conditions. (Bụi xu hướng kết tụ trong điều kiện ẩm ướt.)
  • Agglomerate (danh từ): Khối kết tụ, tập hợp.
    • The rock was an agglomerate of volcanic fragments. (Tảng đá một khối kết tụ của các mảnh vụn núi lửa.)
  • Agglomeration (danh từ): Sự kết tụ, sự tích tụ; một khối tập hợp lớn.
    • The city is a vast agglomeration of people and buildings. (Thành phố một khối tích tụ khổng lồ của con người các tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Clustered: được tụ lại thành cụm.
  • Amassed: được tích lũy, thu gom lại.
  • Conglomerated: kết thành khối (thường dùng cho đá hoặc các công ty).
Từ trái nghĩa
  • Dispersed: bị phân tán, rải rác.
  • Separated: bị tách rời.
  • Dissolved: bị hòa tan (thành một thể đồng nhất).
agglomerated

The botanist examines an agglomerated flower head under a magnifying glass.

Adjective
  1. kết tụ, được kết tụ, tích tụ, được lại với nhau nhưng không dính liền

Từ tương tự