agglomerate

/ə'glɔmərit/
tính từ
  1. tích tụ, chất đống
  2. (hoá học) kết tụ
danh từ
  1. địa khối liên kết
  2. (kỹ thuật) sản phẩm thiêu kết
  3. (hoá học) khối kết tụ
động từ
  1. tích tụ lại, chất đống lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "agglomerate"

agglomerate
The geologist examines a volcanic agglomerate in the field.