gloomful

Học thuật
Thân thiện
gloomful

The old castle had a gloomful atmosphere.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • U ám, ảm đạm, tối sầm: Mô tả một không gian, cảnh vật hoặc bầu không khí tối tăm, thiếu ánh sáng gợi lên cảm giác buồn bã, nặng nề. Từ này mang sắc thái cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The gloomful atmosphere of the abandoned castle made everyone uneasy. (Bầu không khí u ám của lâu đài bỏ hoang khiến mọi người bồn chồn.)
    • He stared out at the gloomful sky, heavy with rain clouds. (Anh ấy nhìn ra bầu trời ảm đạm, nặng trĩu những đám mây mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gloomful silence": sự im lặng nặng nề, u ám.
    • A gloomful silence fell over the room after the bad news. (Một sự im lặng nặng nề tràn xuống căn phòng sau tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gloomy (adj): u ám, ảm đạm, buồn rầu (từ phổ biến hiện đại hơn với nghĩa tương tự).
    • a gloomy day (một ngày u ám)
  • Gloom (n): bóng tối, sự u ám, nỗi buồn.
    • He was lost in gloom. (Anh ấy chìm đắm trong nỗi buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark: tối tăm.
  • Dismal: ảm đạm, thê lương.
  • Somber: âm u, trang nghiêm buồn.
  • Depressing: gây chán nản, ủ dột.
Lưu ý
  • Gloomful một từ cổ (archaic). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, gloomy được ưu tiên sử dụng để diễn đạt cùng ý nghĩa về sự tối tăm buồn bã.
gloomful

The old castle had a gloomful atmosphere.

Adjective
  1. tối sầm lại, u ám, ảm đạm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự