gloomy

/'glu:mi/
Học thuật
Thân thiện
gloomy

A gloomy sky hangs over the quiet park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tối tăm, u ám, ảm đạm: Dùng để mô tả một nơi chốn hoặc điều kiện ánh sáng rất ít ánh sáng, tạo cảm giác tối buồn.
    • Buồn rầu, u sầu, ảm đạm: Dùng để mô tả tâm trạng, cảm xúc, hoặc cái nhìn bi quan, không hy vọng.
dụ sử dụng
  • Mô tả không gian/ánh sáng:
    • It was a gloomy day with heavy clouds. (Đó một ngày u ám với những đám mây nặng nề.)
    • The room was small and gloomy. (Căn phòng nhỏ tối tăm.)
  • Mô tả tâm trạng/quan điểm:
    • He felt gloomy about his future. (Anh ấy cảm thấy u sầu về tương lai của mình.)
    • The report gave a gloomy forecast for the economy. (Báo cáo đưa ra dự báo ảm đạm về nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a gloomy mood": đang trong tâm trạng chán nản, u sầu.
    • She has been in a gloomy mood since hearing the news. ( ấy đã trong tâm trạng u sầu kể từ khi nghe tin.)
  • "gloomy outlook/prediction": viễn cảnh/dự đoán bi quan, ảm đạm.
    • Experts have a gloomy outlook for the industry. (Các chuyên gia cái nhìn ảm đạm về ngành công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gloomily (trạng từ): một cách u ám, buồn rầu.
    • He stared gloomily out of the window. (Anh ấy nhìn ra cửa sổ một cách u sầu.)
  • Gloom (danh từ): sự tối tăm, sự u sầu.
    • The news cast a deep gloom over the family. (Tin tức phủ một nỗi u sầu sâu sắc lên gia đình.)
  • Gloomful (tính từ, cổ): đầy u sầu, ảm đạm (từ cổ, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Dark (tối tăm): nhấn mạnh sự thiếu ánh sáng.
  • Dismal (ảm đạm, thê lương): nhấn mạnh sự buồn bã, không vui.
  • Depressing (gây chán nản): khiến người ta cảm thấy buồn mất hy vọng.
  • Melancholy (u sầu): một nỗi buồn sâu sắc, thường kéo dài.
Từ trái nghĩa
  • Bright (sáng sủa, tươi sáng).
  • Cheerful (vui vẻ, phấn chấn).
  • Optimistic (lạc quan).
Thành ngữ liên quan
  • Gloom and doom: một thái độ hoặc tuyên bố cực kỳ bi quan, chỉ tập trung vào những điều tồi tệ.
    • Stop with all the gloom and doom; things will get better. (Đừng toàn nói những điều bi quan ảm đạm nữa; mọi thứ sẽ tốt lên thôi.)
gloomy

A gloomy sky hangs over the quiet park.

tính từ
  1. tối tăm, u ám, ảm đạm
  2. buồn rầu, u sầu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống