avilissement

Học thuật
Thân thiện
avilissement

L'avilissement de la monnaie a causé une grande panique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giảm giá: Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ đó trở nên kém giá trị hơn, đặc biệt về mặt tiền bạc hoặc vật chất.
    • (Văn học) Sự làm mất phẩm giá; sự mất phẩm giá: Hành động hạ thấp hoặc tình trạng bị hạ thấp phẩm giá, danh dự, hoặc địa vị đạo đức của một người hay một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'avilissement des prix a ruiné de nombreux commerçants. (Sự giảm giá đã làm phá sản nhiều thương nhân.)
    • Il a ressenti un profond avilissement après avoir été humilié en public. (Anh ấy cảm thấy một sự mất phẩm giá sâu sắc sau khi bị làm nhục trước công chúng.)
    • L'avilissement de cette fonction par la corruption est un scandale. (Sự mất phẩm giá của chức vụ này do tham nhũngmột vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'avilissement": Rơi vào tình trạng suy đồi, mất hết phẩm giá.

    • Sous l'effet de la drogue, il est tombé dans l'avilissement le plus total. (Dưới tác động của ma túy, anh ta đã rơi vào tình trạng suy đồi hoàn toàn.)
  • "Avilissement moral": Sự suy đồi đạo đức.

    • Le roman décrit l'avilissement moral d'un homme ambitieux. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự suy đồi đạo đức của một người đàn ông đầy tham vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Avilir (động từ): Làm giảm giá, làm mất phẩm giá, hạ thấp.

    • Ces contrefaçons avilissent la marque. (Những hàng giả này làm giảm giá trị của thương hiệu.)
  • Avaler (động từ): Nuốt. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn về mặt phát âm với "avilir").

Từ đồng nghĩa
  • Dépréciation: Sự giảm giá, sự sụt giá.
  • Déchéance: Sự sa sút, sự suy đồi (đặc biệt về mặt đạo đức hoặc xã hội).
  • Abaissement: Sự hạ thấp, sự hạ xuống.
Từ trái nghĩa
  • Valorisation: Sự nâng cao giá trị.
  • Élévation: Sự nâng lên, sự đề cao.
  • Ennoblissement: Sự làm cho cao quý, sự tôn vinh.
avilissement

L'avilissement de la monnaie a causé une grande panique.

danh từ giống đực
  1. sự giảm giá
  2. (văn học) sự làm mất phẩm giá; sự mất phẩm giá