clover

/'klouvə/
danh từ
  1. (thực vật học) cỏ ba lá

Idioms

  • to live in clover; to be in clover
    sống an nhàn sung sướng, ngồi mát ăn bát vàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

clover
A bee lands on a white clover in a sunny meadow.