clever

/'klevə/
Học thuật
Thân thiện
clever

A clever student solves a difficult puzzle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thông minh, lanh lợi: Chỉ khả năng học hỏi, hiểu biết hoặc suy nghĩ nhanh chóng sắc sảo.
    • Khéo léo, tài tình: Chỉ sự khôn khéo trong việc xử lý tình huống hoặc tạo ra điều đó một cách thông minh hiệu quả.
    • Khôn ngoan, láu: (Thường dùng với sắc thái hơi tiêu cực) Chỉ sự khôn ranh, biết tính toán để đạt được lợi ích cho bản thân.
dụ sử dụng
  • Thông minh, lanh lợi:

    • She is a very clever student. ( ấy một học sinh rất thông minh.)
    • That was a clever answer to a difficult question. (Đó một câu trả lời thông minh cho một câu hỏi khó.)
  • Khéo léo, tài tình:

    • He is clever with his hands. (Anh ấy rất khéo tay.)
    • The magician performed a clever trick. (Ảo thuật gia đã biểu diễn một trò ảo thuật tài tình.)
  • Khôn ngoan, láu:

    • He's too clever to be caught. (Hắn ta quá khôn ngoan để bị bắt.)
    • That was a clever move in the negotiation. (Đó một nước đi khôn ngoan trong cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "too clever by half": quá khôn lỏi, khôn đến mức gây phản cảm hoặc rắc rối.

    • His plan was too clever by half and ended up failing. (Kế hoạch của anh ta quá khôn lỏi cuối cùng đã thất bại.)
  • "clever clogs" / "clever dick": (thông tục, thường mang nghĩa chế giễu) người tỏ ra mình thông minh hơn người khác.

    • Nobody likes a clever clogs who always has the answer. (Chẳng ai thích một kẻ luôn tỏ ra mình biết tuốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleverly (phó từ): một cách thông minh, khéo léo.

    • The problem was cleverly solved. (Vấn đề đã được giải quyết một cách thông minh.)
  • Cleverness (danh từ): sự thông minh, sự khéo léo.

    • I admire the cleverness of her design. (Tôi ngưỡng mộ sự khéo léo trong thiết kế của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Intelligent: thông minh (nhấn mạnh khả năng nhận thức, học tập).
  • Smart: nhanh trí, sáng dạ.
  • Bright: thông minh, sáng dạ.
  • Ingenious: tài tình, khéo léo một cách sáng tạo.
  • Shrewd: sắc sảo, khôn ngoan (đặc biệt trong kinh doanh hoặc đánh giá tình huống).
Từ trái nghĩa
  • Stupid: ngu ngốc.
  • Foolish: khờ dại.
  • Dull: đần độn, chậm hiểu.
Thành ngữ liên quan
  • A clever trick: mánh khóe, thủ đoạn khôn ngoan.

    • He used a clever trick to win the game. (Hắn dùng một mánh khóe để thắng trò chơi.)
  • Clever at (doing) something: giỏi, khéo léo trong việc đó.

    • She is clever at solving puzzles. ( ấy rất giỏi giải đố.)
clever

A clever student solves a difficult puzzle.

tính từ
  1. lanh lợi, thông minh
  2. giỏi, tài giỏi, khéo léo, lành nghề
    • a clever workman
      thợ giỏi
  3. thần tình, tài tình, hay; khôn ngoan, lâu
    • a clever parody
      một bài thơ nhại tài tình
    • a clever speech
      một bài nói hay
    • a clever scheme
      mưu đồ thần tình
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tốt bụng, tử tế