glutted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vượt quá nhu cầu, thừa thãi, cung nhiều hơn cầu: Trạng thái khi có quá nhiều một thứ gì đó so với nhu cầu hoặc khả năng tiêu thụ, dẫn đến dư thừa.
- Đã được cung cấp quá mức, đã được thỏa mãn quá mức: Trạng thái của một người hoặc thị trường đã nhận được nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The market was glutted with cheap smartphones, causing prices to plummet. (Thị trường thừa thãi điện thoại thông minh giá rẻ, khiến giá cả lao dốc.)
- After the festival, the city's restaurants were glutted with leftover food. (Sau lễ hội, các nhà hàng trong thành phố ngập tràn thức ăn thừa.)
- Consumers are glutted with choices, making it hard to decide. (Người tiêu dùng bị choáng ngợp bởi quá nhiều lựa chọn, khiến việc quyết định trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be glutted with something": ở trong tình trạng có quá nhiều thứ gì đó, bị ngập tràn bởi thứ gì đó.
- The news channels are glutted with sensational stories. (Các kênh tin tức ngập tràn những câu chuyện giật gân.)
- "glutted oneself on something": (dạng động từ phản thân) ăn hoặc tiêu thụ cái gì đó một cách quá mức, quá thỏa mãn.
- He glutted himself on sweets and felt sick afterwards. (Anh ta ăn uống no nê đồ ngọt và cảm thấy buồn nôn sau đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Glut (danh từ): tình trạng dư thừa, cung vượt cầu.
- There is a glut of tomatoes this season. (Có một sự dư thừa cà chua trong mùa này.)
- Glut (động từ): cung cấp quá mức, làm cho dư thừa.
- The company glutted the market with its new product. (Công ty làm ngập thị trường với sản phẩm mới của họ.)
- Glutinous (tính từ): có tính chất dính, keo (như gạo nếp).
Từ đồng nghĩa
- Satiated: no nê, thỏa mãn (thường về ăn uống hoặc nhu cầu).
- Surfeited: quá thừa, quá tải (do có quá nhiều).
- Oversupplied: được cung cấp quá mức.
- Inundated: bị ngập lụt, tràn ngập (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Depleted: cạn kiệt.
- Scarce: khan hiếm.
- In demand: có nhu cầu cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ "glutted".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "glutted".
Adjective
- vượt quá nhu cầu, thừa thãi, cung nhiều hơn cầu