clotted

Adjective
  1. bị kết lại, đông đặc lại, kết tụ, đông kết lại thành tảng, cục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "clotted"

Từ có nhắc đến "clotted"

clotted
The blood clotted around the small cut on his finger.