clotted

Học thuật
Thân thiện
clotted

The blood clotted around the small cut on his finger.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị kết lại, đông đặc lại: Mô tả trạng thái của một chất lỏng (thường máu, kem, hoặc chất lỏng đặc) đã trở nên đặc, dính vón thành từng mảng hoặc cục.
    • Kết tụ, đông kết lại thành tảng, cục: Nhấn mạnh quá trình từ dạng lỏng chuyển sang dạng đặc, không đồng nhất, tạo thành những khối nhỏ.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ lo ngại về máu đông kết lại trong vết thương.)
  • ( ấy phết lớp kem đông đặc lên bánh nướng.)
  • (Sơn đã bị kết lại trong hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clotted hair": Tóc bết dính lại với nhau, thường do sản phẩm hoặc chất bẩn.
    • His hair was clotted with mud after the football match. (Tóc anh ấy bết dính đầy bùn sau trận bóng đá.)
  • Dùng trong văn chương hoặc mô tả để diễn tả sự dày đặc, tắc nghẽn.
    • The clotted traffic made him late for the meeting. (Dòng xe cộ ken đặc đã khiến anh ấy đến cuộc họp muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Clot (động từ): Làm đông lại, kết thành cục.
    • Blood begins to clot to stop the bleeding. (Máu bắt đầu đông lại để cầm máu.)
  • Clot (danh từ): Cục máu đông, cục.
    • A blood clot can be dangerous if it travels to the lungs. (Một cục máu đông có thể nguy hiểm nếu di chuyển đến phổi.)
  • Clogged (tính từ): Bị tắc nghẽn (thường dùng cho đường ống, lỗ thoát nước).
    • The sink is clogged with hair. (Bồn rửa bị tắc tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Coagulated: Đông lại, đặc lại (thường dùng trong y học hoặc nấu ăn).
  • Congealed: Đông cứng lại, đông lại (do lạnh).
  • Curdled: Kết tủa, vón cục (thường dùng cho sữa hoặc kem).
  • Lumpy: cục, lổn nhổn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "clotted" tính từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành từ động từ gốc "clot"). - Clot up: Làm tắc nghẽn, đông kết lại hoàn toàn. - The drain clotted up with leaves. (Cống bị tắc nghẽn cây.)

Thành ngữ liên quan
  • "Clotted nonsense" (thành ngữ tiếng Anh - Anh, thông tục): Chỉ sự vô lý, ngớ ngẩn đến mức đáng kinh ngạc.
    • What he said was absolute clotted nonsense! (Những anh ta nói hoàn toàn chuyện vô lý rất mực!)
clotted

The blood clotted around the small cut on his finger.

Adjective
  1. bị kết lại, đông đặc lại, kết tụ, đông kết lại thành tảng, cục

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "clotted"

Từ có nhắc đến "clotted"