glycol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Glycol: Một hợp chất hóa học hữu cơ thuộc nhóm ancol, có hai nhóm hydroxyl (-OH) trong phân tử. Đây là một chất lỏng không màu, có vị ngọt, thường được sử dụng làm chất chống đông và nguyên liệu trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'éthylène glycol est utilisé dans les liquides de refroidissement. (Ethylene glycol được sử dụng trong chất làm mát.)
- Le glycol peut être toxique s'il est ingéré. (Glycol có thể gây độc nếu bị nuốt phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "glycol de propylène": propylene glycol.
- Le glycol de propylène est un additif alimentaire courant. (Propylene glycol là một phụ gia thực phẩm phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Glycérine (n.f): Glycerin, một hợp chất ancol khác có ba nhóm hydroxyl.
- Alcool (n.m): Rượu, ancol (chỉ chung các hợp chất có nhóm hydroxyl).
Từ đồng nghĩa
- Diol (n.m): Diol (tên gọi chung cho các hợp chất có hai nhóm hydroxyl, trong đó glycol là một trường hợp cụ thể).
danh từ giống đực
- (hóa học) glycola