glycol

Học thuật
Thân thiện
glycol

Un technicien de laboratoire verse du glycol dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Glycol: Một hợp chất hóa học hữu cơ thuộc nhóm ancol, hai nhóm hydroxyl (-OH) trong phân tử. Đâymột chất lỏng không màu, có vị ngọt, thường được sử dụng làm chất chống đông nguyên liệu trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'éthylène glycol est utilisé dans les liquides de refroidissement. (Ethylene glycol được sử dụng trong chất làm mát.)
    • Le glycol peut être toxique s'il est ingéré. (Glycol có thể gây độc nếu bị nuốt phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glycol de propylène": propylene glycol.
    • Le glycol de propylène est un additif alimentaire courant. (Propylene glycolmột phụ gia thực phẩm phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycérine (n.f): Glycerin, một hợp chất ancol khác ba nhóm hydroxyl.
  • Alcool (n.m): Rượu, ancol (chỉ chung các hợp chất nhóm hydroxyl).
Từ đồng nghĩa
  • Diol (n.m): Diol (tên gọi chung cho các hợp chất hai nhóm hydroxyl, trong đó glycolmột trường hợp cụ thể).
glycol

Un technicien de laboratoire verse du glycol dans un bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) glycola