gmt

Định nghĩa

Danh từ: - Giờ chuẩn Greenwich (GMT): "gmt" viết tắt của "Greenwich Mean Time", chỉ múi giờ trung bình tại kinh tuyến gốc (0°) đi qua đài thiên văn Greenwich, Anh. Đây múi giờ chuẩn được sử dụng làm cơ sở để tính toán thời gian trên toàn thế giới, giống nhaumọi nơi.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flight departs at 10:00 a.m. GMT. (Chuyến bay khởi hành lúc 10:00 sáng theo giờ GMT.)
    • All schedules are based on GMT to avoid confusion. (Tất cả lịch trình đều dựa trên giờ GMT để tránh nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "UTC (Coordinated Universal Time)": GMT thường được sử dụng đồng nghĩa với UTC trong các ngữ cảnh kỹ thuật hàng không, mặc dù sự khác biệt nhỏ về mặt khoa học.

    • The event will be broadcast live at 15:00 UTC (equivalent to GMT). (Sự kiện sẽ được phát trực tiếp lúc 15:00 UTC (tương đương với GMT).)
  • "GMT+7" hoặc "GMT-5": Dùng để chỉ múi giờ địa phương chênh lệch so với giờ GMT.

    • Vietnam is in the time zone GMT+7. (Việt Nam nằm trong múi giờ GMT+7.)
Biến thể từ gần giống
  • Greenwich Mean Time (GMT) (cụm danh từ): tên đầy đủ của "gmt", chỉ giờ chuẩn tại Greenwich.

    • The official time is based on Greenwich Mean Time. (Thời gian chính thức dựa trên giờ chuẩn Greenwich.)
  • UTC (Coordinated Universal Time) (danh từ): giờ phối hợp quốc tế, thường được dùng thay thế cho GMT trong các ngữ cảnh chính xác hơn.

    • UTC is the primary time standard used worldwide. (UTC chuẩn thời gian chính được sử dụng trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Giờ quốc tế: thời gian chuẩn dùng chung trên toàn cầu.
  • Giờ chuẩn Greenwich: tên gọi phổ biến khác của GMT.
Thành ngữ liên quan
  • "On GMT": theo giờ GMT.
    • The meeting is scheduled on GMT, so adjust your local time accordingly. (Cuộc họp được lên lịch theo giờ GMT, vậy hãy điều chỉnh giờ địa phương của bạn cho phù hợp.)