comity

/'kɔmiti/
Học thuật
Thân thiện
comity

The nations resolved their dispute through diplomatic comity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lịch thiệp, sự lịch sự, sự nhã nhặn trong quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm: Chỉ sự tôn trọng cư xử hòa nhã, lịch sự với nhau.
    • Sự công nhận tôn trọng lẫn nhau giữa các quốc gia hoặc cộng đồng pháp : Chỉ mối quan hệ hài hòa, thân thiện cho phép các bên công nhận tôn trọng luật lệ, tập quán của nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The debate was conducted with great comity, despite the strong disagreements. (Cuộc tranh luận được tiến hành với sự lịch thiệp tuyệt vời, bất chấp những bất đồng sâu sắc.)
    • International relations should be based on comity and mutual respect. (Quan hệ quốc tế nên được xây dựng trên cơ sở sự tôn trọng lẫn nhau tinh thần hữu nghị.)
    • The legal principle of comity allows courts in one country to recognize the judgments of another. (Nguyên tắc pháp về sự tôn trọng lẫn nhau cho phép tòa ánmột quốc gia công nhận các phán quyết từ một quốc gia khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comity of nations": Một thuật ngữ pháp ngoại giao chỉ sự công nhận tôn trọng lẫn nhau giữa các quốc gia chủ quyền, tạo nền tảng cho hợp tác quốc tế.

    • The agreement was signed in a spirit of comity of nations. (Hiệp định được ký kết trong tinh thần hữu nghị tôn trọng lẫn nhau giữa các quốc gia.)
  • "Judicial comity": Sự tôn trọng giữa các tòa án hoặc hệ thống tư pháp khác nhau, thường dẫn đến việc một tòa án tránh can thiệp vào thẩm quyền của tòa án khác hoặc công nhận phán quyết của họ.

    • The judge cited principles of judicial comity in deferring to the foreign court's decision. (Thẩm phán viện dẫn các nguyên tắc về sự tôn trọng trong tư pháp khi tuân theo quyết định của tòa án nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Comity không các dạng biến thể phổ biến như tính từ hay động từ. chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Civility: Sự lịch sự, nhã nhặn.
  • Courtesy: Sự lịch thiệp, phép lịch sự.
  • Mutual respect: Sự tôn trọng lẫn nhau.
  • Harmony: Sự hài hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "comity".
Thành ngữ liên quan
  • Comity of nations: Như đã giải thíchmục sử dụng nâng cao, đây thành ngữ/cụm từ cố định chính liên quan đến từ này.
  • To act with comity: Hành động một cách lịch thiệp tôn trọng.
    • Despite the competitive nature of the industry, the CEOs acted with comity towards each other. (Bất chấp bản chất cạnh tranh của ngành, các CEO đã cư xử rất lịch thiệp với nhau.)
comity

The nations resolved their dispute through diplomatic comity.

danh từ
  1. sự lịch thiệp, sự lịch sự; sự nhã nhặn; sự lễ độ

Idioms

  • the comity of nation
    sự công nhận thân thiện giữa các nước (đến mức có thể áp dụng được các luật lệ tập tục của nhau)

Từ chứa "comity"