gnomon

/'noumɔn/
Học thuật
Thân thiện
gnomon

Le gnomon projette son ombre sur le cadran solaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cột đồng hồ mặt trời: Bộ phận của đồng hồ mặt trời, thườngmột thanh hoặc cột, bóng đổ lên một mặt khắc vạch để chỉ giờ.
    • Kim đồng hồ mặt trời: Từ đồng nghĩa với nghĩa trên, chỉ phần tạo bóng của đồng hồ mặt trời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gnomon du cadran solaire projette une ombre sur les chiffres. (Cột đồng hồ mặt trời đổ bóng lên các con số.)
    • Pour lire l'heure, il faut observer où l'ombre du gnomon se situe. (Để xem giờ, phải quan sát bóng của kim đồng hồ mặt trời nằmđâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học: Thuật ngữ "gnomon" còn được dùng trong hình học để chỉ một hình khi thêm vào một hình khác sẽ tạo ra một hình đồng dạng với hình ban đầu (ví dụ: thêm một hình chữ L vào một hình vuông để tạo ra một hình vuông lớn hơn).
Biến thể từ gần giống
  • Cadran solaire (danh từ giống đực): đồng hồ mặt trời (từ chỉ toàn bộ thiết bị, trong đó ).
  • Style (danh từ giống đực): một từ khác, ít phổ biến hơn, cũng có nghĩakim đồng hồ mặt trời.
Từ đồng nghĩa
  • Aiguille du cadran solaire: kim đồng hồ mặt trời.
  • Style: (như trên).
gnomon

Le gnomon projette son ombre sur le cadran solaire.

danh từ giống đực
  1. (sử học) cột đồng hồ mặt trời