go-between

/'goubi,twi:n/
Học thuật
Thân thiện
go-between

A businesswoman acts as a go-between for two companies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trung gian, người môi giới: Một người đứng giữa hai bên hoặc nhiều nhóm để truyền đạt thông tin, sắp xếp các cuộc gặp gỡ hoặc đàm phán, thường với mục đích giúp đạt được một thỏa thuận hoặc giải quyết bất đồng.
    • Người làm mối: Một người giới thiệu hoặc kết nối hai người với nhau, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân hoặc hôn nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the hostage crisis, a diplomat acted as a go-between for the two governments. (Trong cuộc khủng hoảng con tin, một nhà ngoại giao đã đóng vai trò người trung gian cho hai chính phủ.)
    • He served as a go-between, carrying messages between the rival gangs. (Anh ta đã làm người trung gian, chuyển tin nhắn giữa các băng đảng đối địch.)
    • In some cultures, a family friend may act as a go-between to arrange a marriage. (Trong một số nền văn hóa, một người bạn của gia đình có thể đóng vai trò người làm mối để sắp xếp một cuộc hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a go-between": đóng vai trò trung gian.

    • She agreed to act as a go-between in the delicate business negotiation. ( ấy đồng ý đóng vai trò trung gian trong cuộc đàm phán kinh doanh tế nhị.)
  • "through a go-between": thông qua một người trung gian.

    • All communications were conducted through a go-between to ensure secrecy. (Tất cả liên lạc được thực hiện thông qua một người trung gian để đảm bảo bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermediary (n): người trung gian, vật trung gian (từ trang trọng hơn).
  • Mediator (n): người hòa giải, trung gian hòa giải (nhấn mạnh việc giải quyết xung đột).
  • Liaison (n): người liên lạc, cầu nối (thường trong công việc hoặc tổ chức).
  • Matchmaker (n): mối, ông tơ nguyệt (chuyên để chỉ việc kết đôi).
Từ đồng nghĩa
  • Middleman: người trung gian (thường trong thương mại).
  • Intercessor: người can thiệp, cầu khẩn giùm.
  • Emissary: sứ giả, đặc phái viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với từ "go-between" đây một danh từ ghép. Các cụm động từ liên quan đến chức năng trung gian bao gồm:) - Step in: can thiệp, bước vào (một tình huống). - The teacher had to step in and mediate the argument between students. (Giáo viên phải can thiệp hòa giải cuộc tranh cãi giữa các học sinh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "go-between".)

go-between

A businesswoman acts as a go-between for two companies.

danh từ
  1. người trung gian, người làm mối, người môi giới

Từ gần giống

Từ chứa "go-between"