mediator
/'mi:dieitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trung gian, người hòa giải: Một người đứng giữa hai hoặc nhiều bên đang có tranh chấp, xung đột hoặc bất đồng để giúp họ đàm phán, giao tiếp và đi đến một thỏa thuận chung. Người này không đưa ra quyết định thay cho các bên mà hỗ trợ quá trình thảo luận.
- Người điều đình, người dàn xếp: Một người can thiệp vào một cuộc tranh cãi hoặc tình huống khó khăn để giúp giải quyết nó một cách hòa bình.
Ví dụ sử dụng
- (Sau cuộc tranh cãi, họ đã nhờ một người bạn chung làm người hòa giải.)
- (Liên Hợp Quốc thường đóng vai trò là trung gian hòa giải trong các cuộc xung đột quốc tế.)
- (Một chuyên gia hòa giải đã giúp công ty và công đoàn đạt được một hợp đồng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a mediator": đóng vai trò trung gian hòa giải.
- She agreed to act as a mediator between the two departments. (Cô ấy đồng ý đóng vai trò hòa giải giữa hai bộ phận.)
- "through the mediation of": thông qua sự hòa giải của.
- The dispute was settled through the mediation of a neutral third party. (Tranh chấp đã được giải quyết thông qua sự hòa giải của một bên thứ ba trung lập.)
Biến thể và từ liên quan
- Mediate (động từ): hòa giải, làm trung gian.
- He was called in to mediate the disagreement. (Ông ấy được mời đến để hòa giải bất đồng.)
- Mediation (danh từ): sự hòa giải, sự trung gian.
- The case was resolved through mediation instead of going to court. (Vụ việc đã được giải quyết thông qua hòa giải thay vì ra tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Conciliator: người hòa giải (nhấn mạnh việc xoa dịu mâu thuẫn).
- Arbitrator: trọng tài viên (người có thể đưa ra phán quyết ràng buộc, khác với mediator chỉ hỗ trợ đàm phán).
- Intermediary: trung gian (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ người/vật làm cầu nối).
- Go-between: người trung gian (cách nói thông tục).
Cụm từ liên quan
- Mediator role: vai trò trung gian hòa giải.
- She took on the mediator role during the family meeting. (Cô ấy đảm nhận vai trò hòa giải trong cuộc họp gia đình.)
danh từ
- người điều đình, người dàn xếp