intermediator

/,intə'mi:dieitə/
Học thuật
Thân thiện
intermediator

The intermediator helps the two business partners reach an agreement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trung gian, người môi giới: Một người hoặc thực thể đứng giữa hai hoặc nhiều bên để tạo điều kiện cho việc giao tiếp, đàm phán hoặc giao dịch. Họ vai trò kết nối các bên lại với nhau.
    • Người hòa giải: Một người can thiệp vào một cuộc tranh chấp hoặc xung đột để giúp các bên đạt được một thỏa thuận hoặc giải pháp chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawyer acted as an intermediator in the business merger. (Luật sư đã đóng vai trò người trung gian trong vụ sáp nhập doanh nghiệp.)
    • During the labor dispute, a neutral intermediator was brought in to facilitate talks. (Trong cuộc tranh chấp lao động, một người hòa giải trung lập đã được mời đến để tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán.)
    • She served as an intermediator between the two conflicting departments. ( ấy đã làm người trung gian giữa hai bộ phận xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as an intermediator": đóng vai trò làm trung gian/hòa giải.
    • The United Nations agreed to act as an intermediator in the peace talks. (Liên Hợp Quốc đồng ý đóng vai trò làm trung gian trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
  • "through an intermediator": thông qua một người trung gian.
    • The message was delivered through an intermediator to ensure confidentiality. (Thông điệp được chuyển thông qua một người trung gian để đảm bảo tính bảo mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermediary (n): Người trung gian, vật trung gian. (Từ này có nghĩa rất gần thường được dùng phổ biến hơn "intermediator").
    • They communicated through an intermediary. (Họ liên lạc thông qua một người trung gian.)
  • Mediator (n): Người hòa giải, trung gian hòa giải. (Nhấn mạnh hơn vào vai trò giải quyết tranh chấp).
    • A mediator helped them settle their disagreement out of court. (Một người hòa giải đã giúp họ giải quyết bất đồng không cần ra tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Go-between: Người trung gian (cách diễn đạt thông tục).
  • Middleman: Người trung gian, người môi giới (thường dùng trong thương mại).
  • Liaison: Người liên lạc, cầu nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "intermediator" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến chức năng của một intermediator.) - Step in: Can thiệp vào (một tình huống). - The manager had to step in and act as an intermediator. (Người quản lý phải can thiệp đóng vai trò làm trung gian.) - Bring in: Mời (một chuyên gia, người trung gian) vào. - They decided to bring in an external intermediator. (Họ quyết định mời một người trung gian bên ngoài vào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intermediator".)

intermediator

The intermediator helps the two business partners reach an agreement.

danh từ
  1. người làm môi giới, người làm trung gian, người hoà giải

Từ gần giống

Từ chứa "intermediator"