goading

goading

The coach's goading finally motivated the runner to sprint faster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thúc giục, sự kích động: "goading" chỉ hành động liên tục thúc đẩy hoặc kích thích ai đó làm điều đó, thường bằng lời nói hoặc hành động mang tính khiêu khích.
    • Lời xúi giục: "goading" cũng có thể ám chỉ những lời nói hoặc hành động được dùng để khuyến khích ai đó hành động, đôi khi một cách khó chịu hoặc gây áp lực.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "goad"):

    • Đang thúc giục, đang kích động: Hành động liên tục thúc đẩy hoặc khiêu khích ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ceaseless goading got on his nerves. (Sự thúc giục không ngừng nghỉ khiến anh ấy phát cáu.)
    • Her constant goading finally made him speak up. (Sự kích động liên tục của ấy cuối cùng đã khiến anh ấy lên tiếng.)
  • Động từ:

    • He is goading his brother into a fight. (Anh ấy đang kích động em trai mình đánh nhau.)
    • She kept goading him to try harder. ( ấy liên tục thúc giục anh ấy cố gắng hơn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goading someone into doing something": thúc giục hoặc kích động ai đó làm điều .

    • The crowd was goading the speaker into making a controversial statement. (Đám đông đang kích động diễn giả đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi.)
  • "a goading remark": một lời nhận xét mang tính khiêu khích.

    • His goading remark about her failure made her angry. (Lời nhận xét khiêu khích của anh ấy về thất bại của ấy khiến tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Goad (động từ): thúc giục, kích động.

    • He goaded the horse to run faster. (Anh ấy thúc ngựa chạy nhanh hơn.)
  • Goad (danh từ): cây gậy nhọn (dùng để thúc gia súc), hoặc điều thúc đẩy.

    • The fear of failure was a goad to his ambition. (Nỗi sợ thất bại động lực thúc đẩy tham vọng của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Prodding: sự thúc đẩy, sự giục giã.
  • Urging: sự thúc giục, sự khuyến khích mạnh mẽ.
  • Nudging: sự thúc nhẹ, sự gợi ý (nhẹ nhàng hơn goading).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Goad on: thúc đẩy mạnh mẽ hơn.

    • The coach goaded the team on to victory. (Huấn luyện viên thúc đẩy đội bóng đến chiến thắng.)
  • Goad into: kích động ai đó làm gì.

    • They goaded him into quitting his job. (Họ kích động anh ấy nghỉ việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Need no goading: không cần ai thúc giục, tự động làm.
    • She needed no goading to study; she was already diligent. ( ấy không cần ai thúc giục để học; vốn đã chăm chỉ rồi.)