cutting
/'kʌtiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cắt, sự thái, sự xén, sự chặt: Hành động dùng dụng cụ sắc để chia tách, làm ngắn đi hoặc tạo hình cho vật liệu.
- Đường xẻ, đường đào: Đường hầm hoặc đường sâu được tạo ra bằng cách đào xuyên qua một khu vực có địa hình cao như đồi, núi.
- Cành, mầm giâm: Một phần của cây (như cành, lá, chồi) được cắt ra để nhân giống cây mới.
- Bài báo cắt ra, đoạn trích: Một mẩu bài báo, hình ảnh hoặc văn bản được cắt ra từ ấn phẩm gốc.
- Vụn, mảnh vụn (số nhiều): Những mảnh nhỏ, vụn vặt được tạo ra trong quá trình cắt, gọt, bào (như vụn gỗ, kim loại).
Tính từ:
- Sắc bén: Có khả năng cắt hoặc xuyên thủng dễ dàng.
- Buốt giá, lạnh cắt da: Mô tả cái lạnh khắc nghiệt, thấu xương.
- Chua cay, gay gắt, sắc sảo: (Dùng cho lời nói, phê bình) Có tính chất mỉa mai, chỉ trích mạnh mẽ và thường gây tổn thương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cutting of the ribbon marked the opening of the new bridge. (Việc cắt băng khánh thành đánh dấu sự khai trương của cây cầu mới.)
- The train passed through a deep cutting in the hillside. (Đoàn tàu đi qua một đường xẻ sâu vào sườn đồi.)
- She took a cutting from the rose bush to grow a new plant. (Cô ấy lấy một cành giâm từ bụi hoa hồng để trồng một cây mới.)
- He kept a cutting of the newspaper article about his achievement. (Anh ấy giữ một mẩu bài báo cắt ra viết về thành tích của mình.)
Tính từ:
- Be careful with that cutting tool. (Hãy cẩn thận với dụng cụ cắt sắc bén đó.)
- We faced a cutting wind as we walked along the coast. (Chúng tôi đối mặt với một cơn gió buốt giá khi đi dọc bờ biển.)
- Her cutting remarks made everyone in the room uncomfortable. (Những nhận xét chua cay của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều cảm thấy khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cutting edge" (thường dùng như danh từ ghép): Mũi nhọn, tiên phong, công nghệ tiên tiến nhất.
- This company is at the cutting edge of medical research. (Công ty này đang ở vị trí tiên phong trong nghiên cứu y học.)
"Cutting remark/comment": Lời nhận xét/phê bình sắc sảo, gay gắt.
- He is known for his witty but cutting comments. (Anh ấy nổi tiếng với những bình luận dí dỏm nhưng sắc sảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Cut (động từ/gốc): Cắt.
- Cutter (danh từ): Người cắt, máy cắt, tàu cắt (như tàu tuần duyên).
- Uncut (tính từ): Chưa được cắt, nguyên bản.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự cắt): Slicing, chopping, trimming.
- Danh từ (lời cay độc): Sarcastic remark, stinging comment.
- Tính từ (sắc bén): Sharp, keen.
- Tính từ (lời cay độc): Caustic, biting, acerbic, sarcastic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: 'Cutting' là danh từ hoặc tính từ, không phải động từ, nên không có phrasal verb. Các cụm từ liên quan đến động từ gốc 'cut'.)
Thành ngữ liên quan
- Cutting corners: Làm việc cẩu thả, tắt đoạn để tiết kiệm thời gian/công sức, thường dẫn đến kết quả kém.
- The builder was accused of cutting corners, which led to safety issues. (Người xây dựng bị buộc tội làm ăn cẩu thả, dẫn đến các vấn đề an toàn.)
danh từ
- sự cắt, sự thái, sự xẻo (thịt...), sự xén (giấy...), sự chặt (cây...), sự đào (mương...), sự đục (đá...)
- đường hào, đường nhỏ xuyên qua rừng; đường xẻ xuyên qua núi đồi
- railway cuttingđường xe lửa xuyên qua núi đồi
- cành giâm
- bài báo cắt ra; tranh ảnh cắt ra
- (số nhiều) vỏ bào (gỗ, kim loại) mảnh cắt ra; mẩu vải thừa
- sự giảm, sự bớt (giá, lương)
tính từ
- sắc bén (dao...)
- buốt, cắt da cắt thịt (rét...)
- (nghĩa bóng) chua cay, cay độc, gay gắt
- a cutting remarklời phê bình gay gắt