coding

coding

A student practices coding on a laptop in the library.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động viết hoặc mật mã, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính, ám chỉ quá trình viết các dòng lệnh bằng ngôn ngữ lập trình để tạo ra phần mềm, ứng dụng hoặc trang web.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã học viết để xây dựng trang web của riêng mình.)
  • (Viết một kỹ năng quý giá trong thị trường việc làm hiện đại.)
  • ( nguồn cho ứng dụng này mất sáu tháng để hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be good at coding": giỏi viết lập trình.
    • He is exceptionally good at coding in Python. (Anh ấy cực kỳ giỏi viết bằng Python.)
  • "coding standard": tiêu chuẩn viết (quy tắc hướng dẫn để viết sạch, dễ bảo trì).
    • The team follows strict coding standards to ensure consistency. (Nhóm tuân theo các tiêu chuẩn viết nghiêm ngặt để đảm bảo tính nhất quán.)
  • "coding bootcamp": trại huấn luyện viết (khóa học ngắn hạn, chuyên sâu về lập trình).
    • She attended a coding bootcamp to switch careers. ( ấy tham gia một trại huấn luyện viết để chuyển đổi nghề nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Code (danh từ/động từ): , hoặc hành động viết .
    • Write the code carefully. (Viết cẩn thận.)
  • Coder (danh từ): người viết , lập trình viên.
    • The coder fixed the bug quickly. (Người viết đã sửa lỗi nhanh chóng.)
  • Encryption (danh từ): mã hóa (liên quan đến mật mã, nhưng khác với coding lập trình).
Từ đồng nghĩa
  • Programming (lập trình): gần như đồng nghĩa, nhưng "coding" thường tập trung vào hành động viết cụ thể, trong khi "programming" bao hàm toàn bộ quá trình thiết kế phát triển phần mềm.
  • Scripting (viết kịch bản): một dạng coding đơn giản hơn, thường dùng để tự động hóa tác vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Code up: viết cho một chương trình hoặc tính năng cụ thể.
    • We need to code up the login system by Friday. (Chúng ta cần viết cho hệ thống đăng nhập trước thứ Sáu.)
  • Code out: loại bỏ hoặc gỡ bỏ không cần thiết.
    • The developer coded out the redundant lines. (Nhà phát triển đã gỡ bỏ các dòng thừa.)
Thành ngữ liên quan
  • Coding is the new literacy: viết kỹ năng cơ bản mới (ám chỉ tầm quan trọng của coding trong thời đại số).
    • Many educators believe that coding is the new literacy for the 21st century. (Nhiều nhà giáo dục tin rằng viết kỹ năng cơ bản mới của thế kỷ 21.)