guiding

Học thuật
Thân thiện
guiding

A teacher is guiding her students through a science experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dẫn dắt, chỉ đường: "guiding" mô tả hành động hoặc đặc tính của việc dẫn đường, chỉ lối cho người khác, thường về mặt vật hoặc tinh thần.
    • Định hướng, chi phối: "guiding" còn có nghĩa tạo ra ảnh hưởng hoặc kiểm soát để xác định hướng đi, quyết định hoặc nguyên tắc cho một quá trình, hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The guiding light from the lighthouse helped the ships avoid the rocks. (Ngọn đèn dẫn đường từ ngọn hải đăng đã giúp các con tàu tránh được những tảng đá.)
    • Her guiding principle in life is to always be kind. (Nguyên tắc định hướng cuộc sống của ấy luôn luôn tử tế.)
    • The teacher played a guiding role in the student's research project. (Giáo viên đóng vai trò định hướng trong dự án nghiên cứu của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guiding hand": bàn tay dẫn dắt, sự chỉ bảo, hỗ trợ.
    • He succeeded thanks to the guiding hand of his mentor. (Anh ấy thành công nhờ vào bàn tay dẫn dắt của người cố vấn.)
  • "Guiding force": động lực/nguyên nhân chính dẫn dắt.
    • Curiosity was the guiding force behind all his discoveries. (Sự tò mò động lực dẫn dắt đằng sau tất cả những khám phá của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Guide (động từ): dẫn đường, hướng dẫn.
    • She will guide you through the process. ( ấy sẽ hướng dẫn bạn xuyên suốt quá trình.)
  • Guide (danh từ): người hướng dẫn, sách hướng dẫn.
    • We hired a local guide for the mountain trek. (Chúng tôi thuê một hướng dẫn viên địa phương cho chuyến đi bộ đường dài trên núi.)
  • Guidance (danh từ): sự hướng dẫn, chỉ dẫn.
    • I need some guidance on how to fill out this form. (Tôi cần một chút hướng dẫn về cách điền vào mẫu đơn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Directing: chỉ đạo, hướng dẫn.
  • Leading: lãnh đạo, dẫn đầu.
  • Influential: ảnh hưởng, chi phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "guiding". Các cụm từ thường sử dụng động từ gốc "guide".)

Thành ngữ liên quan
  • A guiding light: người hoặc điều đó nguồn cảm hứng, hình mẫu để noi theo.
    • My grandmother was a guiding light for our whole family. ( tôi một ngọn đèn dẫn đường cho cả gia đình chúng tôi.)
  • Guiding star: (nghĩa tương tự "guiding light") ngôi sao dẫn đường, chỉ lối.
    • His father's advice remained his guiding star throughout his career. (Lời khuyên của cha anh luôn ngôi sao dẫn đường trong suốt sự nghiệp của anh.)
guiding

A teacher is guiding her students through a science experiment.

Adjective
  1. dẫn, điều khiển, định hướng
  2. sử dụng quyền lực, hay tầm ảnh hưởng, chi phối

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "guiding"