guiding

Adjective
  1. dẫn, điều khiển, định hướng
  2. sử dụng quyền lực, hay tầm ảnh hưởng, chi phối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "guiding"

guiding
A teacher is guiding her students through a science experiment.