goat god

Định nghĩa

Danh từ: Thần Trong thần thoại Hy Lạp, "goat god" chỉ một vị thần của đồng ruộng, rừng rậm, người chăn cừu đàn gia súc. Vị thần này thường được miêu tả với hình dáng nửa người nửa : chân, sừng tai của . Trong thần thoại La , vị thần này được đồng nhất với Sylvanus hoặc Faunus.

dụ sử dụng
  • (Trong nghệ thuật Hy Lạp cổ đại, thần Pan thường được vẽ đang thổi sáo.)
  • (Bức tượng thần đứng giữa khu rừng, tượng trưng cho thiên nhiên sự sinh sôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke the goat god": gọi thần , thường dùng trong bối cảnh nghi lễ hoặc văn học cổ điển.

    • The shepherds invoked the goat god to protect their flocks from wolves. (Những người chăn cừu gọi thần để bảo vệ đàn gia súc khỏi sói.)
  • "goat god archetype": nguyên mẫu thần , một khái niệm trong phân tích tâm lý học hoặc văn hóa học.

    • The goat god archetype represents untamed nature and primal instincts. (Nguyên mẫu thần đại diện cho thiên nhiên hoang dã bản năng nguyên thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pan (danh từ riêng): Tên riêng của vị thần nổi tiếng nhất trong thần thoại Hy Lạp.

    • Pan is the most famous goat god in Greek mythology. (Pan vị thần nổi tiếng nhất trong thần thoại Hy Lạp.)
  • Satyr (danh từ): Sinh vật thần thoại hình dáng nửa người nửa , thường bị nhầm lẫn với thần , nhưng thường mang tính chất hoang dã thô tục hơn.

    • Satyrs are often depicted as companions of the goat god Pan. (Các satyr thường được miêu tả bạn đồng hành của thần Pan.)
Từ đồng nghĩa
  • Faunus (danh từ riêng): Vị thần trong thần thoại La , tương đương với Pan.
  • Sylvanus (danh từ riêng): Vị thần rừng trong thần thoại La , cũng được đồng nhất với thần .
Cụm từ liên quan
  • "goat god worship": sự thờ cúng thần .
    • Goat god worship was common among ancient shepherds. (Việc thờ cúng thần rất phổ biến trong các cộng đồng chăn cừu cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have the horns of a goat god": (nghĩa bóng) sức mạnh hoặc vẻ ngoài hoang dã, mạnh mẽ.
    • The warrior had the horns of a goat god, striking fear into his enemies. (Chiến binh ấy cặp sừng của thần , khiến kẻ thù khiếp sợ.)