goatee
/gou'ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chòm râu dê: Một kiểu râu quai nón ngắn, chỉ mọc ở phần cằm, thường được cắt tỉa nhọn hoặc vuông, giống với râu của con dê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He grew a neat goatee that made him look distinguished. (Anh ấy để một chòm râu dê gọn gàng khiến anh trông thật lịch lãm.)
- The actor shaved off his famous goatee for the new movie role. (Nam diễn viên đã cạo bỏ chòm râu dê nổi tiếng của mình cho vai diễn mới trong phim.)
- In the 1990s, the goatee was a very popular facial hair style. (Vào những năm 1990, râu dê là một kiểu râu mặt rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To sport a goatee": Để râu dê (một cách có chủ ý, phong cách).
- He has been sporting a goatee since college. (Anh ấy đã để râu dê từ thời đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Van Dyke beard (n): Một kiểu râu tương tự như râu dê nhưng thường kết hợp với ria mép tách biệt, không nối liền.
- Soul patch (n): Một mảng râu rất nhỏ ngay dưới môi dưới, là một phần của kiểu râu dê.
Từ đồng nghĩa
- Chin beard (n): Râu cằm (cách gọi chung, không nhất thiết phải có hình dáng nhọn như râu dê).
danh từ
- chòm râu dê