goaty
/'gouti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về dê, có tính chất của dê: "goaty" mô tả những đặc điểm liên quan đến loài dê.
- Có mùi dê: "goaty" thường được dùng để chỉ một mùi đặc trưng, hăng, tương tự như mùi của con dê.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The farm had a goaty smell in the barn. (Trang trại có mùi dê trong chuồng.)
- He described the cheese's flavor as slightly goaty. (Anh ấy mô tả hương vị của pho mát là hơi có vị dê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "goaty odor": mùi hôi đặc trưng của dê.
- The old sweater retained a goaty odor even after washing. (Chiếc áo len cũ vẫn giữ mùi dê ngay cả sau khi giặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Goat (n): con dê.
- Goatlike (adj): giống dê (thường dùng cho ngoại hình hoặc hành vi).
Từ đồng nghĩa
- Caprine: (thuộc về) dê (từ chuyên môn hơn, thường dùng trong sinh học).
- Rank: hôi, hăng (nói chung về mùi khó chịu).