gobille

Học thuật
Thân thiện
gobille

L'ouvrier verse des gobilles dans le broyeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bi nghiền: Một viên bi nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc vật liệu cứng khác, được sử dụng trong các máy nghiền (như máy nghiền bi) để nghiền nhỏ hoặc trộn vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les broyeurs à boulets utilisent des gobilles en acier. (Máy nghiền bi sử dụng các viên bi nghiền bằng thép.)
    • Il faut remplacer les gobilles usées du concasseur. (Cần phải thay thế những viên bi nghiền đã mòn của máy nghiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp, đặc biệttrong lĩnh vực cơ khí chế tạo máy, khai khoáng hoặc sản xuất vật liệu.
Biến thể từ gần giống
  • Bille (n.f): Viên bi (nghĩa chung, dùng cho nhiều mục đích như bi sắt, bi trong ổ bi, đồ chơi).
  • Broyeur à boulets (n.m): Máy nghiền bi (loại máy sử dụng ).
Từ đồng nghĩa
  • Bille de broyage: Bi nghiền (cụm từ mô tả chính xác cùng chức năng).
Lưu ý
  • Từ gobillemột thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. gần như đồng nghĩa với khi nói trong bối cảnh máy móc công nghiệp, nhưng mang sắc thái cụ thể hơn về chức năng "nghiền".
gobille

L'ouvrier verse des gobilles dans le broyeur.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) bi nghiền

Từ chứa "gobille"