guibolle

Học thuật
Thân thiện
guibolle

Une vieille dame marche avec sa guibolle en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, thông tục):
    • Chân: Từ "guibolle" là một từ lóng, cách nói thân mật hơi để chỉ bộ phận chân của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a mal aux guibolles après la longue randonnée. (Anh ấy bị đau chân sau chuyến đi bộ đường dài.)
    • Allez, secoue tes guibolles, on est en retard ! (Nào, lắc đôi chân của cậu lên đi, chúng ta trễ rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh rất thân mật, suồng sã hoặc với ý hài hước, tự trào. ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
    • Mes vieilles guibolles ne me portent plus comme avant. (Đôi chân già của tôi không còn chịu mang tôi đi như trước nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Guibole (n): Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng nghĩa cách dùng.
    • Reference: "guibolle" xem "guibole".
Từ đồng nghĩa (trong tiếng lóng/thông tục)
  • Pattes (n): Chân (nghĩa bóng, thường dùng cho người với sắc thái hài hước hoặc suồng sã).
  • Jambes (n): Chân (từ tiêu chuẩn, trung tính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se tirer/Se casser/S’arracher (avec ses guibolles): Chuồn, rời đi nhanh (bằng đôi chân của mình).
    • Le cours était nul, on s'est tiré avec nos guibolles. (Buổi học chán quá, bọn tôi chuồn mất rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les guibolles en coton: Cảm thấy chân yếu ớt, không còn sức lực.
    • Après l'escalade, j'avais les guibolles en coton. (Sau khi leo núi, tôi cảm thấy đôi chân như bông gòn.)
  • Se mettre/Se remettre les guibolles: Bắt đầu/Trở lại việc đi bộ hoặc chạy (thường sau một thời gian nghỉ ngơi).
    • Il faut que je me remette les guibolles et que j'aille courir. (Tôi phải vận động đôi chân lại đi chạy thôi.)
guibolle

Une vieille dame marche avec sa guibolle en bois.

  1. xem guibole

Từ có nhắc đến "guibolle"