guibolle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, thông tục):
- Chân: Từ "guibolle" là một từ lóng, cách nói thân mật và hơi cũ để chỉ bộ phận chân của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a mal aux guibolles après la longue randonnée. (Anh ấy bị đau chân sau chuyến đi bộ đường dài.)
- Allez, secoue tes guibolles, on est en retard ! (Nào, lắc đôi chân của cậu lên đi, chúng ta trễ rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh rất thân mật, suồng sã hoặc với ý hài hước, tự trào. Nó ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
- Mes vieilles guibolles ne me portent plus comme avant. (Đôi chân già của tôi không còn chịu mang tôi đi như trước nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Guibole (n): Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ, có cùng nghĩa và cách dùng.
- Reference: "guibolle" xem "guibole".
Từ đồng nghĩa (trong tiếng lóng/thông tục)
- Pattes (n): Chân (nghĩa bóng, thường dùng cho người với sắc thái hài hước hoặc suồng sã).
- Jambes (n): Chân (từ tiêu chuẩn, trung tính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se tirer/Se casser/S’arracher (avec ses guibolles): Chuồn, rời đi nhanh (bằng đôi chân của mình).
- Le cours était nul, on s'est tiré avec nos guibolles. (Buổi học chán quá, bọn tôi chuồn mất rồi.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir les guibolles en coton: Cảm thấy chân yếu ớt, không còn sức lực.
- Après l'escalade, j'avais les guibolles en coton. (Sau khi leo núi, tôi cảm thấy đôi chân như bông gòn.)
- Se mettre/Se remettre les guibolles: Bắt đầu/Trở lại việc đi bộ hoặc chạy (thường sau một thời gian nghỉ ngơi).
- Il faut que je me remette les guibolles et que j'aille courir. (Tôi phải vận động đôi chân lại và đi chạy thôi.)
- xem guibole