godless

/'gɔdlis/
Học thuật
Thân thiện
godless

A person who is godless may find meaning in helping others.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô thần, không tin thần thánh: Chỉ người hoặc xã hội không tin tưởng vào sự tồn tại của một vị thần hay các vị thần, hoặc không theo một tôn giáo nào.
    • Trái đạo , độc ác, vô đạo đức: (Nghĩa mở rộng, thường mang tính chỉ trích) Chỉ hành vi hoặc thái độ được coi xấu xa, tàn ác hoặc hoàn toàn thiếu vắng các nguyên tắc đạo đức tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "vô thần, không tin thần thánh":

    • He described himself as a godless man, finding meaning in science rather than religion. (Anh ấy mô tả bản thân một người vô thần, tìm thấy ý nghĩa trong khoa học hơn tôn giáo.)
    • The regime promoted a godless society, closing down many churches and temples. (Chế độ đó thúc đẩy một xã hội vô thần, đóng cửa nhiều nhà thờ đền chùa.)
  • Nghĩa "trái đạo , độc ác":

    • The villain in the story was portrayed as utterly godless, committing crimes without any remorse. (Kẻ phản diện trong câu chuyện được miêu tả hoàn toàn đạo, phạm tội không chút hối hận.)
    • Such a godless act of violence shocked the entire community. (Hành động bạo lực tàn ác như vậy đã gây chấn động toàn bộ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Godless heathen": Một cách gọi mang tính xúc phạm, chỉ người ngoại đạo hoặc người không theo tôn giáo chính thống.

    • The fanatics called anyone who disagreed with them godless heathens. (Những kẻ cuồng tín gọi bất kỳ ai không đồng ý với họ những kẻ ngoại đạo vô thần.)
  • "Godless existence": Cuộc sống không niềm tin tôn giáo, đôi khi được dùng để chỉ một cuộc sống trống rỗng về mặt tinh thần.

    • He feared that a godless existence would lead to moral decay. (Anh ta sợ rằng một cuộc sống vô thần sẽ dẫn đến sự suy đồi đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Godlessness (danh từ): Sự vô thần; tình trạngđạo, độc ác.
    • The godlessness of the regime was a central theme in his speech. (Sự vô thần của chế độ chủ đề trung tâm trong bài phát biểu của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Atheistic (adj): (Thuộc về) thuyết vô thần.
  • Irreligious (adj): Không tôn giáo, không sùng đạo.
  • Wicked (adj): Xấu xa, độc ác (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).
  • Impious (adj): Bất kính, vô lễ (với thần thánh).
Từ trái nghĩa
  • Godly (adj): Sùng đạo, mộ đạo.
  • Pious (adj): Ngoan đạo, sùng tín.
  • Religious (adj): tôn giáo, thuộc về tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Godforsaken (adj): Hẻo lánh, bị bỏ rơi; thường dùng để chỉ nơi chốn khốn khổ, cô quạnh. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải một cụm từ với "godless").
    • They were stranded in a godforsaken village with no help in sight. (Họ bị mắc kẹt trong một ngôi làng hẻo lánh không thấy sự giúp đỡ nào.)
godless

A person who is godless may find meaning in helping others.

tính từ
  1. vô thần, không tin thần thánh
  2. trái đạo , độc ác

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống