irreverent

/i'revərənt/ Cách viết khác : (irreverential) /i,revə'renʃəl/
Học thuật
Thân thiện
irreverent

An irreverent comedian pokes fun at a famous painting in a museum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu tôn kính, bất kính: Thể hiện sự thiếu tôn trọng nghiêm túc đối với những điều người khác thường tôn kính, như truyền thống, quyền lực, hoặc niềm tin thiêng liêng.
    • tính chất phá cách, vui nhộn một cách táo bạo: Một phong cách hoặc thái độ không tuân theo các quy tắc trang trọng thông thường, thường thể hiện sự hài hước hoặc châm biếm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His irreverent jokes about politics made some people uncomfortable. (Những câu đùa bất kính của anh ấy về chính trị khiến một số người khó chịu.)
    • The comedian is known for his irreverent take on social norms. (Danh hài được biết đến với góc nhìn phá cách về các chuẩn mực xã hội.)
    • She wrote an irreverent biography that challenged the saintly image of the national hero. ( ấy đã viết một cuốn tiểu sử bất kính thách thức hình ảnh thánh thiện của vị anh hùng dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Irreverent humor": Loại hình hài hước châm biếm hoặc đùa cợt về những chủ đề nghiêm túc, linh thiêng.

    • The show uses irreverent humor to critique organized religion. (Chương trình sử dụng sự hài hước bất kính để phê phán tôn giáo tổ chức.)
  • "An irreverent attitude": Một thái độ coi thường hoặc không tuân thủ các nghi thức, quy tắc trang trọng.

    • Her irreverent attitude towards authority often gets her into trouble. (Thái độ bất kính của ấy đối với quyền lực thường khiến gặp rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Irreverence (danh từ): Sự bất kính, sự thiếu tôn trọng.

    • His irreverence for tradition shocked the elders. (Sự bất kính của anh ta đối với truyền thống đã gây sốc cho các bậc cao niên.)
  • Irreverential (tính từ): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự "irreverent".

Từ đồng nghĩa
  • Disrespectful: Thiếu tôn trọng.
  • Flippant: Nhẹ dạ, thiếu nghiêm túc (khi nói về điều nghiêm trọng).
  • Impious: Bất kính, vô đạo (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
Từ trái nghĩa
  • Reverent: Thành kính, tôn kính.
  • Respectful: Tôn trọng.
  • Deferential: Kính cẩn, tôn kính.
Thành ngữ liên quan
  • To treat something with irreverence: Đối xử với điều một cách bất kính.
    • The new generation tends to treat old customs with irreverence. (Thế hệ mới xu hướng đối xử với phong tục một cách bất kính.)
irreverent

An irreverent comedian pokes fun at a famous painting in a museum.

tính từ
  1. thiếu tôn kính, bất kính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irreverent"