golan heights

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cao nguyên Golan: "Golan Heights" một khu vực địa nằmTây Nam Syria, nhưng hiện đang bị Israel chiếm đóng một phần. Đây một vùng đồi núi vị trí chiến lược quan trọng, từng nơi diễn ra nhiều cuộc xung đột quân sự. Từ "golan heights" dùng để chỉ toàn bộ khu vực này, không phải một từ ghép thông thường.

dụ sử dụng
  • (Cao nguyên Golan một khu vực tầm quan trọng chiến lượcTrung Đông.)
  • (Pháo binh trên Cao nguyên Golan có thể kiểm soát một khu vực rộng lớn của Israel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Golan Heights" thường được dùng với mạo từ "the" đây tên địa danh cụ thể.

    • The status of the Golan Heights remains a contentious issue in international law. (Tình trạng của Cao nguyên Golan vẫn một vấn đề gây tranh cãi trong luật pháp quốc tế.)
  • "Golan Heights" cũng có thể xuất hiện trong các bối cảnh chính trị quân sự.

    • Israel annexed the Golan Heights in 1981, a move not recognized by most countries. (Israel đã sáp nhập Cao nguyên Golan vào năm 1981, một hành động không được hầu hết các quốc gia công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến, "golan heights" một danh từ riêng chỉ địa danh.
  • Golan (n): có thể đứng một mình để chỉ khu vực này, nhưng thường đi kèm với "Heights".
    • The Golan is known for its fertile land and strategic importance. (Vùng Golan nổi tiếng với đất đai màu mỡ tầm quan trọng chiến lược.)
Từ đồng nghĩa
  • Cao nguyên Golan (dịch thuật trực tiếp từ tiếng Việt).
  • Vùng Golan (cách gọi tắt, thông dụng trong văn nói).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ riêng, nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • occupy the Golan Heights: chiếm đóng Cao nguyên Golan.
      • Israel has occupied the Golan Heights since 1967. (Israel đã chiếm đóng Cao nguyên Golan từ năm 1967.)
    • return the Golan Heights: trả lại Cao nguyên Golan.
      • Syria demands the return of the Golan Heights. (Syria yêu cầu trả lại Cao nguyên Golan.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "golan heights". Tuy nhiên, trong bối cảnh chính trị, cụm từ này thường đi kèm với các thuật ngữ như "chiến lược" hoặc "tranh chấp".