goldthread

goldthread

A small white flower blooms among the goldthread in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoàng liên gai (goldthread): Một loại cây thân thảo sống lâu năm, mọc thấp trong các khu rừngBắc Mỹ. Cây kép ba lá, rễ màu vàng (thường được dùng làm thuốc nhuộm hoặc thuốc nam) hoa màu trắng.

dụ sử dụng
  • (Cây hoàng liên gai thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt, râm mát.)
  • (Người Mỹ bản địa đã sử dụng cây hoàng liên gai các đặc tính chữa bệnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goldthread root": rễ cây hoàng liên gai, thường được dùng để pha trà hoặc làm thuốc sát trùng.
    • Goldthread root can be chewed to soothe a sore throat. (Rễ cây hoàng liên gai có thể được nhai để làm dịu cơn đau họng.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldthread (n): cũng được gọi là (tên khoa học) hoặc (rễ chữa loét miệng) trong tiếng Anh.
  • Goldthread-like (adj): giống như cây hoàng liên gai.
Từ đồng nghĩa
  • Coptis: tên chi thực vật của cây hoàng liên gai.
  • Cankerroot: tên gọi khác do công dụng chữa loét miệng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "goldthread".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "goldthread".