cultured

/'kʌltʃə/
Học thuật
Thân thiện
cultured

A cultured gentleman enjoys a classical music concert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • học thức, giáo dục: Chỉ người đã được đào tạo, kiến thức rộng, cách cư xử tinh tế, lịch sự.
    • văn hóa, tinh tế: Chỉ người sự hiểu biết đánh giá cao về nghệ thuật, văn học, âm nhạc các khía cạnh khác của văn hóa.
    • Được nuôi cấy (trong sinh học): Một nghĩa chuyên ngành, chỉ vi khuẩn, tế bào, hoặc được nuôi trong môi trường nhân tạo kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa phổ biến):
    • She is a very cultured person who enjoys opera and fine art. ( ấy một người rất văn hóa, thích thưởng thức nhạc opera mỹ thuật.)
    • His cultured manners impressed everyone at the dinner party. (Cách cư xử giáo dục của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc tối.)
  • Tính từ (nghĩa chuyên ngành sinh học):
    • The cultured cells were examined under a microscope. (Các tế bào được nuôi cấy đã được kiểm tra dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultured pearl": Ngọc trai nuôi. Đây một danh từ ghép phổ biến.
    • Cultured pearls are often more affordable than natural ones. (Ngọc trai nuôi thường giá phải chăng hơn ngọc trai tự nhiên.)
  • Dùng để mô tả môi trường hoặc không gian: Đôi khi dùng để mô tả một môi trường thể hiện sự tinh tế, văn minh.
    • The city boasts a cultured atmosphere with its many museums and theaters. (Thành phố tự hào một bầu không khí văn hóa với nhiều bảo tàng nhà hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Culture (danh từ): Văn hóa; sự nuôi cấy.
  • Cultivated (tính từ): Có học thức, lịch lãm (nghĩa gần giống với nghĩa phổ biến của "cultured").
  • Refined (tính từ): Tinh tế, lịch sự.
  • Genteel (tính từ): Lịch sự, tao nhã (có thể mang sắc thái hơi cổ hoặc cố tỏ ra lịch sự).
Từ đồng nghĩa
  • Educated: Có học vấn.
  • Sophisticated: Tinh tế, sành điệu.
  • Polished: Lịch thiệp, trau chuốt.
  • Civilized: Văn minh, lịch sự.
Từ trái nghĩa
  • Uncultured: Vô văn hóa, thô lỗ.
  • Unrefined: Thô thiển, không tinh tế.
  • Crude: Thô lỗ, thô thiển.
  • Philistine: Người thiếu hiểu biết/thưởng thức nghệ thuật (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "cultured")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cultured")

cultured

A cultured gentleman enjoys a classical music concert.

tính từ
  1. học thức
  2. giáo dục, văn hoá

Từ tương tự

Từ chứa "cultured"

Từ có nhắc đến "cultured"