gompers

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà lãnh đạo lao động người Mỹ: "Gompers" chỉ Samuel Gompers, một nhà lãnh đạo công đoàn nổi tiếng người Mỹ gốc Anh. Ông chủ tịch của Liên đoàn Lao động Mỹ (American Federation of Labor) từ năm 1886 đến năm 1924 (1850-1924).
dụ sử dụng
  • (Samuel Gompers một nhân vật chủ chốt trong phong trào lao động Mỹ.)
  • (Các chính sách của Gompers đã giúp định hình luật lao động hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gompers' legacy": di sản của Gompers, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử lao động.
    • Historians often debate Gompers' legacy regarding union strategies. (Các nhà sử học thường tranh luận về di sản của Gompers liên quan đến chiến lược công đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gompersism (danh từ): chủ nghĩa Gompers, một triết công đoàn tập trung vào thương lượng tập thể cải cách trong khuôn khổ chủ nghĩa tư bản.
    • Gompersism emphasized practical gains for workers rather than revolutionary change. (Chủ nghĩa Gompers nhấn mạnh lợi ích thực tế cho người lao động thay vì thay đổi mang tính cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Labor leader: nhà lãnh đạo lao động.
  • Unionist: người theo chủ nghĩa công đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Gompers", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To follow in Gompers' footsteps": đi theo con đường của Gompers, nghĩa theo đuổi triết công đoàn thực dụng.
    • Many modern union leaders follow in Gompers' footsteps by prioritizing negotiation over confrontation. (Nhiều nhà lãnh đạo công đoàn hiện đại đi theo con đường của Gompers bằng cách ưu tiên đàm phán hơn đối đầu.)