compress

/kəm'pres/
danh từ
  1. (y học) gạc
ngoại động từ
  1. ép, nén; đè
    • compressed air
      khí nén
  2. (nghĩa bóng) lại (ý nghĩ, lời nói...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "compress"

compress
She placed a cool compress on her forehead.