comprise

/kəm'praiz/
Học thuật
Thân thiện
comprise

The committee comprises five members.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Gồm , bao gồm: Dùng để chỉ rằng một cái đó được tạo thành từ nhiều phần, nhiều thành phần khác nhau. Đây nghĩa phổ biến cơ bản nhất.
    • Hợp thành, tạo thành: Dùng để chỉ rằng các phần, các thành phần đó kết hợp lại để tạo nên một tổng thể.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa "gồm , bao gồm"):
    • The committee comprises experts from five different fields. (Ủy ban gồm các chuyên gia từ năm lĩnh vực khác nhau.)
    • The apartment comprises three bedrooms, a kitchen, and a living room. (Căn hộ bao gồm ba phòng ngủ, một nhà bếp một phòng khách.)
  • Động từ (Nghĩa "hợp thành, tạo thành"):
    • Fifty states comprise the United States of America. (Năm mươi tiểu bang hợp thành nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động "be comprised of": Thường được sử dụng với nghĩa "được cấu thành từ", "được tạo thành từ". Mặc dù một số người cho rằng đây cách dùng không chính thống, rất phổ biến trong văn nói văn viết.
    • The book is comprised of twelve short stories. (Cuốn sách được cấu thành từ mười hai truyện ngắn.)
  • "Comprising" (Hiện tại phân từ): Dùng như một tính từ hoặc để bắt đầu một cụm từ giải thích.
    • We offer a full package, comprising accommodation, meals, and transport. (Chúng tôi cung cấp một gói trọn vẹn, bao gồm chỗ ở, các bữa ăn phương tiện di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Comprisal (danh từ, ít dùng): Sự bao gồm, sự gồm .
  • Comprehensive (tính từ): Toàn diện, bao quát.
    • a comprehensive report (một báo cáo toàn diện)
Từ đồng nghĩa
  • Consist of: Gồm , bao gồm (thường đi với "of").
  • Include: Bao gồm (có thể không liệt kê hết tất cả các thành phần).
  • Contain: Chứa đựng, bao gồm.
  • Be composed of: Được cấu thành từ.
Lưu ý sử dụng
  • "Comprise" vs. "Compose": "Comprise" chỉ toàn thể bao gồm các phần (The whole comprises the parts). "Compose" chỉ các phần tạo nên toàn thể (The parts compose the whole). Cụm "be composed of" có nghĩa tương tự "comprise".
  • Không dùng với giới từ "of" trong câu chủ động: "Comprise" ngoại động từ nên không cần giới từ "of" khi dùngthể chủ động với nghĩa "bao gồm". Cách dùng "comprise of" ( dụ: ) được coi không đúng. Hãy dùng "The team comprises five members" hoặc "The team is composed of five members".
comprise

The committee comprises five members.

ngoại động từ
  1. gồm , bao gồm
    • this dictionary comprises about 65,000 words
      cuốn tự điển này gồm khoảng 6 vạn rưỡi từ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "comprise"