gonflement

Học thuật
Thân thiện
gonflement

Le médecin examine le gonflement de la cheville du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bơm phồng, sự làm căng: Hành động bơm không khí, chất lỏng hoặc khí vào một vật để làm phồng lên hoặc căng ra.
    • Sự phồng lên, sự sưng lên, sự trướng lên: Trạng thái của một vật hoặc một bộ phận cơ thể trở nên to hơn, căng hơn so với bình thường do tích tụ chất lỏng, khí hoặc phản ứng viêm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gonflement des pneus est nécessaire avant un long voyage. (Việc bơm căng lốp xecần thiết trước một chuyến đi dài.)
    • Un gonflement est apparu sur sa cheville après la chute. (Một vết sưng đã xuất hiện trên mắt cá chân anh ấy sau ngã.)
    • Le gonflement du fleuve après la pluie a inquiété les habitants. (Sự dâng lên của con sông sau cơn mưa đã khiến người dân lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gonflement abdominal": Chứng trướng bụng, đầy hơi.

    • Les ballonnements peuvent causer un gonflement abdominal désagréable. (Chứng đầy hơi có thể gây ra sự trướng bụng khó chịu.)
  • "Gonflement des tissus": Sự phù nề , sưng .

    • La réaction allergique a provoqué un gonflement des tissus autour des yeux. (Phản ứng dị ứng đã gây ra sự sưng phù các xung quanh mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gonfler (động từ): Bơm, làm phồng, làm sưng lên.

    • Il faut gonfler le ballon de football. (Cần phải bơm quả bóng đá.)
  • Gonflable (tính từ): Có thể bơm phồng được.

    • Un matelas gonflable est pratique pour le camping. (Một tấm nệm có thể bơm hơi rất tiện lợi cho việc cắm trại.)
  • Dégonflement (danh từ): Sự xì hơi, sự xẹp xuống.

    • Le dégonflement rapide du pneu indiquait une crevaison. (Việc lốp xe xì hơi nhanh chóng cho thấy đã bị thủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enflure (danh từ): Sự sưng lên, sự phồng lên (thường dùng cho cơ thể).
  • Ballonnement (danh từ): Sự trướng, sự đầy hơi (thường dùng cho bụng).
  • Dilatation (danh từ): Sự giãn nở, sự phình ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "gonflement".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gonflement".

gonflement

Le médecin examine le gonflement de la cheville du patient.

danh từ giống đực
  1. sự bơm (phồng)
    • Le gonflement des aérostats
      sự bơm khí cầu
  2. sự phồng lên, sự trướng lên
    • Gonflement d'estomac
      sự trướng bụng

Từ chứa "gonflement"