goods
/gudz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Hàng hoá: Những sản phẩm, vật phẩm được sản xuất ra để bán hoặc trao đổi.
- Của cải, động sản: Tài sản, đồ đạc có thể di chuyển được (không bao gồm bất động sản như đất đai, nhà cửa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The store sells a variety of goods, from food to clothing. (Cửa hàng bán nhiều loại hàng hoá, từ thực phẩm đến quần áo.)
- All his worldly goods were packed into a single suitcase. (Tất cả của cải trần gian của anh ta được đóng gói vào một chiếc vali duy nhất.)
- The goods train was carrying coal to the factory. (Đoàn tàu chở hàng đang vận chuyển than đến nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deliver the goods": (thành ngữ) hoàn thành nhiệm vụ, đáp ứng được kỳ vọng.
- We need a manager who can really deliver the goods. (Chúng tôi cần một người quản lý thực sự có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ.)
"a nice little piece of goods": (cách nói đùa cợt) một cô gái/người phụ nữ khá xinh xắn, hấp dẫn.
- He was seen with a nice little piece of goods at the party. (Anh ta được thấy đi cùng một cô nàng khá xinh xắn ở bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Goods train (n): xe lửa chở hàng, tàu hoả chở hàng.
- Goods vehicle (n): xe tải chở hàng.
- Goods and chattels (n): của cải và đồ đạc cá nhân (cụm từ pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Merchandise: hàng hoá (nhấn mạnh tính chất thương mại).
- Commodities: hàng hoá, mặt hàng (thường là nguyên liệu thô hoặc sản phẩm cơ bản).
- Products: sản phẩm.
- Possessions: tài sản, của cải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'goods')
Thành ngữ liên quan
"by goods": bằng đường xe lửa chở hàng (phương thức vận chuyển).
- We sent the furniture by goods because it was cheaper. (Chúng tôi gửi đồ đạc bằng đường tàu chở hàng vì nó rẻ hơn.)
"to have the goods on someone": (thông tục) nắm được chứng cứ, thông tin bí mật chống lại ai đó.
- The journalist claimed to have the goods on the corrupt politician. (Nhà báo tuyên bố đã nắm được bằng chứng về vị chính trị gia tham nhũng.)
danh từ số nhiều
- của cải, động sản
- hàng hoá, hàng
- production of goodssự sản xuất hàng hoá
- hàng hoá chở (trên xe lửa)
- a goods trainxe lửa chở hàng
- by goodsbằng xe lửa chở hàng
Idioms
- to deliver the goods(xem) deliver
- a nice little piece of goods(đùa cợt) một món khá xinh