goods

/gudz/
danh từ số nhiều
  1. của cải, động sản
  2. hàng hoá, hàng
    • production of goods
      sự sản xuất hàng hoá
  3. hàng hoá chở (trên xe lửa)
    • a goods train
      xe lửa chở hàng
    • by goods
      bằng xe lửa chở hàng

Idioms

  • to deliver the goods
    (xem) deliver
  • a nice little piece of goods
    (đùa cợt) một món khá xinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

goods
A train carries goods across the countryside.