dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

goods

Words Mentioning "goods"

ắp
đặt hàng
bách hóa
bách hoá
bán
bao bì
bảo quản
bắt bí
bày
biên nhận
bốc vác
buôn cất
cao cấp
cắt cổ
cất hàng
cẩu
chẳng những
chào
chất
che đậy
chênh
chia tay
chiếm lĩnh
chỗ
choáng lộn
chui
chuồn
chuyến
chuyên chở
dỡ
dồi dào
dự tính
giấm giúi
giao
hàng
hàng họ
hàng hóa
hàng lậu
hộc tốc
khui
lậu
nhập
nội
oa trữ
đối lưu
phẩm loại
quá cảnh
quân dụng
quảng cáo
quy cách
rao hàng
rẻ tiền
sạp
số mục
đứng giá
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...