goodyear

goodyear

Charles Goodyear holds a piece of vulcanized rubber in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của Charles Goodyear (1800-1860): Nhà phát minh người Mỹ, người đã phát minh ra quy trình lưu hóa cao su (vulcanized rubber), một bước đột phá quan trọng trong ngành công nghiệp cao su.
    • Tên thương hiệu: "Goodyear" cũng tên của một tập đoàn sản xuất lốp xe nổi tiếng thế giới, được thành lập để vinh danh Charles Goodyear.
dụ sử dụng
  • Charles Goodyear:

    • Charles Goodyear invented vulcanized rubber in 1839. (Charles Goodyear đã phát minh ra cao su lưu hóa vào năm 1839.)
    • The discovery of vulcanization by Goodyear revolutionized the rubber industry. (Việc phát hiện ra quá trình lưu hóa của Goodyear đã cách mạng hóa ngành công nghiệp cao su.)
  • Thương hiệu:

    • My car has Goodyear tires. (Xe của tôi lốp Goodyear.)
    • Goodyear is one of the largest tire manufacturers in the world. (Goodyear một trong những nhà sản xuất lốp xe lớn nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goodyear blimp": Khinh khí cầu Goodyear, một biểu tượng quảng cáo nổi tiếng của công ty Goodyear.
    • The Goodyear blimp flew over the stadium during the game. (Khinh khí cầu Goodyear đã bay qua sân vận động trong trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Goodyear (tính từ): Đôi khi được dùng như một tính từ để chỉ các sản phẩm liên quan đến Goodyear.
    • Goodyear technology is used in many industrial applications. (Công nghệ Goodyear được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Charles Goodyear: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể gọi là "nhà phát minh" (inventor) hoặc "cha đẻ của cao su lưu hóa" (father of vulcanized rubber).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Goodyear".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Goodyear".