getter
/'getə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mua được, người kiếm được, người lấy được, người được: Chỉ một người có được hoặc kiếm được một thứ gì đó.
- Thợ mỏ, thợ gương lò: (Ngành mỏ) Người công nhân làm việc trong hầm mỏ.
- Nựa (đực) giống: Con vật đực được dùng để phối giống.
- Chất thu khí: (Vật lý, kỹ thuật) Một chất được đặt trong bóng đèn hoặc ống chân không để hấp thụ các phân tử khí còn sót lại, nhằm duy trì độ chân không cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Người kiếm được):
- He is a good getter of rare stamps. (Anh ấy là một người kiếm được những con tem hiếm rất giỏi.)
- Danh từ (Thợ mỏ):
- The getter worked deep underground. (Người thợ mỏ làm việc sâu dưới lòng đất.)
- Danh từ (Chất thu khí):
- A barium getter is used in vacuum tubes. (Một chất thu khí bằng bari được dùng trong các ống chân không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Go-getter": (Danh từ, từ ghép) Một người năng động, tham vọng và quyết tâm đạt được thành công.
- She's a real go-getter in the sales department. (Cô ấy thực sự là một người năng nổ trong bộ phận bán hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Go-getter (n): Người năng nổ, quyết đoán.
- Getter-up (n, ít dùng): Người thức dậy.
- Getter method (n, tin học): Phương thức "getter", một phương thức trong lập trình hướng đối tượng dùng để truy xuất giá trị của một thuộc tính.
Từ đồng nghĩa
- Acquirer: Người thu được.
- Obtainer: Người có được.
- Attainer: Người đạt được.
- Procurer: Người mua sắm, người kiếm được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "getter").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "getter" một mình. Thành ngữ liên quan chủ yếu sử dụng từ ghép "go-getter").
danh từ
- người mua được, người kiếm được, người lấy được, người được
- (ngành mỏ) thợ mỏ, thợ gương lò
- ngựa (đực) giống
- (vật lý); (raddiô) chất thu khí