cooter

cooter

A large cooter basks on a sunlit log in a slow-moving river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rùa sông lớn: "Cooter" một loại rùa nước ngọt lớn, thường sốngcác con sông lớn tại miền nam Hoa Kỳ miền bắc Mexico. Chúng thuộc họ rùa đầm lầy mai cứng, thường được tìm thấyvùng nước chảy chậm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cooter basked in the sun on a log near the riverbank. (Con rùa cooter phơi nắng trên một khúc gỗ gần bờ sông.)
    • Southerners sometimes catch cooters for food or as pets. (Người miền Nam đôi khi bắt rùa cooter để làm thức ăn hoặc làm thú cưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cooter" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài rùa này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái sông, giúp kiểm soát thực vật thủy sinh nguồn thức ăn cho các loài động vật ăn thịt lớn hơn.
    • The cooter helps maintain the ecological balance of its habitat. (Rùa cooter giúp duy trì cân bằng sinh thái của môi trường sống của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cooter turtle (danh từ): tên gọi phổ biến khác của loài rùa này, thường dùng để phân biệt với các loài rùa khác.
    • The cooter turtle is known for its distinctive markings. (Rùa cooter được biết đến với các vằn đặc trưng trên mai.)
Từ đồng nghĩa
  • River cooter: rùa sông, tên gọi khác của loài này.
  • Slider: một loại rùa nước ngọt tương tự, nhưng thường nhỏ hơn màu sắc khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "cooter".
Thành ngữ liên quan
  • "Cooter" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng. Tuy nhiên, trong một số vùng miền nam Hoa Kỳ, từ này đôi khi được dùng với nghĩa bóng để chỉ một người chậm chạp hoặc vụng về, mặc dù cách dùng này không chính thức.
    • Don't be such a cooter; hurry up! (Đừng chậm chạp như rùa vậy; nhanh lên!)