gooey

/'gu:i:/
tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
  1. dính nhớp nháp
  2. sướt mướt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

gooey
The baker pulls a tray of gooey chocolate chip cookies from the oven.