gooey

/'gu:i:/
Học thuật
Thân thiện
gooey

The baker pulls a tray of gooey chocolate chip cookies from the oven.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dính, nhớp nháp, độ sệt dính: Dùng để mô tả chất liệu mềm, ẩm ướt dính khi chạm vào, thường do nhiều chất lỏng hoặc độ ẩm.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Sướt mướt, ủy mị quá mức: Dùng để mô tả cảm xúc, lời nói hoặc hành động thể hiện tình cảm một cách lộ liễu, ngọt ngào đến mức gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (chỉ tính chất vật ):
    • The melted chocolate was warm and gooey. (Sô cô la tan chảy ấm dính nhớp.)
    • Be careful not to touch the gooey glue. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào keo dính nhớp.)
  • Nghĩa bóng (chỉ cảm xúc):
    • I don't like gooey romantic movies. (Tôi không thích những bộ phim tình cảm sướt mướt.)
    • Their love letters were full of gooey expressions. (Những bức thư tình của họ đầy những lời lẽ sướt mướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gooey center": Phần nhân bên trong dính sệt, thường dùng cho món tráng miệng.
    • The cake has a delicious gooey chocolate center. (Chiếc bánh phần nhân sô cô la dính bên trong rất ngon.)
  • "All gooey inside": Cảm thấy ấm áp xúc động (theo nghĩa tích cực).
    • Watching the reunion made me feel all gooey inside. (Xem cảnh đoàn tụ khiến tôi cảm thấy ấm lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Goo (danh từ): Chất lỏng dính, nhớp.
    • There's some weird green goo on the floor. ( thứ chất lỏng dính màu xanh kỳ lạ trên sàn.)
  • Gooiness (danh từ): Tính chất dính nhớp.
    • The gooiness of the mixture is perfect for the recipe. (Độ dính sệt của hỗn hợp hoàn hảo cho công thức này.)
Từ đồng nghĩa
  • Sticky: Dính.
  • Gummy: Dẻo, dính như kẹo cao su.
  • Mushy (nghĩa bóng): Ủy mị, sướt mướt.
  • Sappy (nghĩa bóng): Sến, ủy mị quá mức.
Từ trái nghĩa
  • Dry: Khô.
  • Solid: Rắn, cứng.
  • Unsentimental (nghĩa bóng): Không ủy mị, thực tế.
gooey

The baker pulls a tray of gooey chocolate chip cookies from the oven.

tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
  1. dính nhớp nháp
  2. sướt mướt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống