icky

/'iki/
tính từ, (từ lóng)
  1. uỷ mị không chịu được
  2. không thạo đời, hủ lậu
  3. nhầy nhụa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

icky
A child pulls an icky piece of gum off their shoe.