icky
/'iki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ lóng):
- Nhầy nhụa, dính, ẩm ướt khó chịu: Chỉ cảm giác khi chạm vào thứ gì đó ẩm ướt, dính và gây khó chịu.
- Kinh tởm, ghê, tởm: Dùng để diễn tả cảm giác mạnh mẽ về sự ghê tởm, không ưa đối với một thứ gì đó về mặt thể chất hoặc tinh thần.
- Sến, uỷ mị quá mức: Chỉ những thứ tình cảm, lãng mạn một cách giả tạo, quá đà đến mức khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I stepped on something icky in the garden. (Tôi dẫm phải thứ gì đó nhầy nhụa trong vườn.)
- This candy is all icky and melted in my hand. (Cái kẹo này nhão nhoét và chảy ra trong tay tôi.)
- He told an icky joke that made everyone uncomfortable. (Anh ta kể một câu chuyện cười tởm khiến mọi người khó chịu.)
- I find their public displays of affection a bit icky. (Tôi thấy những hành động âu yếm nơi công cộng của họ hơi sến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel icky": cảm thấy khó chịu trong người (về thể chất) hoặc cảm thấy ghê ghê (về tinh thần).
- I ate too much candy and now I feel icky. (Tôi ăn quá nhiều kẹo và giờ cảm thấy khó chịu trong người.)
- It gives me an icky feeling to think about it. (Nghĩ về điều đó khiến tôi có cảm giác ghê ghê.)
Dùng như thán từ: "Icky!" thường được thốt lên để bày tỏ sự ghê tởm ngay lập tức.
- Icky! There's mold on this bread. (Eo! Có nấm mốc trên ổ bánh mì này.)
Biến thể và từ gần giống
Ick (danh từ, thường dùng trong "the ick"): cảm giác ghê tởm hoặc mất hứng thú đột ngột, đặc biệt trong mối quan hệ lãng mạn.
- He chewed with his mouth open and gave me the ick. (Anh ta nhai mở miệng và khiến tôi phát ghê.)
Ickiness (danh từ): tính chất nhầy nhụa hoặc sự kinh tởm.
- The ickiness of the sludge was overwhelming. (Độ nhầy nhụa của lớp bùn đó thật kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
- Gross: kinh tởm, tởm.
- Disgusting: đáng ghê tởm.
- Sticky: dính.
- Gooey: nhão, dính.
- Sappy: sến, uỷ mị quá mức.
Từ trái nghĩa
- Pleasant: dễ chịu.
- Clean: sạch sẽ.
- Appealing: hấp dẫn, thu hút.
Thành ngữ liên quan
- "Icky-sticky": thường dùng trong ngôn ngữ của trẻ em hoặc nói một cách hài hước để nhấn mạnh sự dính nhớp nháp.
- The toddler had icky-sticky fingers after eating the jam. (Đứa trẻ mới biết đi có những ngón tay dính nhớp nháp sau khi ăn mứt.)
tính từ, (từ lóng)
- uỷ mị không chịu được
- không thạo đời, hủ lậu
- nhầy nhụa